feint - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: feint (từ tiếng Latinh 'fingere', có nghĩa là 'hình thành'). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ ‘feinter’ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một võ sĩ quyền anh tung ra một cú đấm và dừng lại đột ngột, đánh lừa đối thủ và tạo nên một hình ảnh sống động về sự lừa dối và kỹ năng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFeint là danh từ và động từ, ám chỉ một động tác giả tráo trở nhằm lừa dối đối thủ hoặc người quan sát. Trong thể thao và võ thuật, một feint có thể là một động tác nhanh và được luyện tập kỹ lưỡng trông thuyết phục nhưng không đi theo cú tấn công mong đợi, gợi ra một phản ứng để bạn sau đó có thể tận dụng. Bản chất của feint là sự kết hợp giữa tâm lý và thời điểm: đối thủ bị kéo theo bởi chuyển động giả, mở ra cửa sập cho một đòn thật hoặc một thay đổi chiến thuật. Trong ngôn ngữ hàng ngày, feint cũng có thể chỉ một thủ thuật đánh lừa, không chỉ các động tác vật lý. Từ này bắt nguồn từ Latin fingere, qua tiếng Pháp cổ feinter rồi vào tiếng Anh.
Trong tiếng Việt, feint được dùng rộng rãi trong thể thao và giao tiếp để mô tả một động tác lừa dối có chủ ý. Người học nên phân biệt giữa sự giả vờ và động tác thật tùy ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'feint'?
Choose the correct usage of the word 'feint' in a sentence.
Which word is the most similar to 'feint'?
What is the opposite of 'feint'?
Can you think of a real-life context where someone might feint during a performance?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật