LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

felis - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

felis Ý nghĩa của Từ

  • một chi của loài mèo vừa và nhỏ
  • tên khoa học của mèo nhà
  • một thành viên của họ mèo

felis Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

felis Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfiː.lɪs/
Mỹ /ˈfiː.lɪs/
Tiết
felis

felis Từ nguyên của Từ

Felix (tiếng Latinh) + is (hậu tố) → từ Latinh sang tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh; tưởng tượng một chú mèo vui vẻ tên là Felix mang lại niềm vui và sự đồng hành.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'felis'?

A.A genus of small to medium-sized cats
B.A type of dog
C.A farm animal
D.A bird species
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'felis' correctly?

A.The felis is known for its ability to bark.
B.He enjoys fishing for felis in the lake.
C.She adopted a felis from the animal shelter.
D.The felis was running across the fields.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'felis'?

A.Feline
B.Canine
C.Rodent
D.Reptile
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'felis'?

A.Aquatic
B.Canine
C.Rodent
D.Bird
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving 'felis'?

A.A veterinarian treats the cat at the clinic.
B.During the summer, people often adopt pets.
C.The felis species has evolved in various environments.
D.Kids learn to care for their kittens and puppies.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ