feminism - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
femina = phụ nữ, -ism = thực hành/hệ thống; Nguồn: Latin → Pháp → Anh; Hình ảnh một người phụ nữ mạnh mẽ giương cao biểu ngữ cho bình đẳng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQChủ nghĩa nữ quyền là niềm tin rằng phụ nữ xứng đáng được đối xử bình đẳng về xã hội, chính trị và kinh tế, đồng thời là một phong trào và tập hợp các ý tưởng thách thức sự phân biệt giới tính. Nó gồm nhiều mục tiêu và cách tiếp cận khác nhau, từ quyền hợp pháp, bình đẳng lương, đến thay đổi hình tượng phụ nữ trên phương tiện truyền thông và vai trò lãnh đạo. Mọi người ủng hộ nữ quyền vì các lý do khác nhau—quyền sinh sản, chống bạo lực giới, công lý xã hội bao dung. Khi nói tiếng Anh, feminism có thể chỉ tới hệ tư tưởng, hành động hay phong trào lịch sử.
Đối với người Việt: nhấn mạnh sự đa dạng của các trường phái và bối cảnh lịch sử của nữ quyền; tránh nghĩ nó là thù ghét nam giới.
What is the meaning of the word 'feminism'?
Which of the following sentences uses 'feminism' correctly?
What is a synonym for 'feminism'?
What is an antonym for 'feminism'?
How does 'feminism' apply in the context of workplace rights?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật