fertile - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Latinh 'fertilis' (mang lại trái) = 'ferre' (mang) + hậu tố '-ilis' (liên quan), biểu thị sự phong phú. Nguồn gốc: Latin → Pháp → tiếng Anh giữa. Hãy tưởng tượng một cánh đồng xanh mướt đầy cây cối phong phú, biểu tượng của sự sinh sôi nảy nở và sự sống, nơi mà thiên nhiên phát triển.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFertile là tính từ đa nghĩa mô tả trạng thái có thể phát triển, sinh trưởng hoặc thịnh vượng. Trong nông nghiệp, đất màu mỡ hay đất phì nhiêu giúp cây trồng phát triển nhanh chóng. Về sinh học, fertile chỉ khả năng sinh sản, đối chiếu với infertile. Về mặt ẩn dụ, nó có thể mô tả điều kiện thúc đẩy sự tăng trưởng và cơ hội, như trí tưởng tượng phong phú hoặc môi trường kinh doanh thuận lợi. Khi dạy học, ghép fertile với danh từ cụ thể (đất, đất đai) và danh từ trừu tượng (ý tưởng, tiềm năng) để tránh diễn đạt mơ hồ. Danh từ liên quan là fertility.
Đối với người Việt học: Fertility là danh từ; tránh dùng liên tưởng sinh học cho con người ngoài ngữ cảnh khoa học.
What is the meaning of the word 'fertile'?
In which sentence is 'fertile' used correctly?
Which of the following is an antonym of 'fertile'?
In what real-life context is the word 'fertile' commonly used?
Can you think of a situation where the term 'fertile' would apply?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật