LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fervent - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fervent Ý nghĩa của Từ

  • Nồng nhiệt, say mê.
  • Cho thấy sự ấm áp hoặc cường độ tinh thần lớn.
  • Nhiệt tình hoặc say sưa hỗ trợ điều gì đó.
Illustration for this word

fervent Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fervent Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfɜː.vənt/
Mỹ /ˈfɜrv.ənt/
Tiết
fervent

fervent Từ nguyên của Từ

fervent = ferv(e) = sôi, nhiệt huyết = nhiệt tình; Latin (fervere) > Pháp cổ (fervent) > Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nồi nước đang sôi mạnh mẽ, tượng trưng cho niềm đam mê và nhiệt độ mạnh mẽ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Fervent nghĩa là nhiệt huyết, nhiệt tình đến mức cao nhất. Nó diễn đạt sự ấm áp và cường độ của tinh thần, cũng như sự nhiệt huyết ủng hộ cho một điều gì đó. Thường được dùng trong văn viết trang trọng, ví dụ: một người ủng hộ fervent, một lời cầu nguyện fervent, hay một hy vọng fervent rằng điều gì đó sẽ xảy ra. Xuất xứ từ tiếng Latin fervere, nghĩa ‘sôi sùng sục’ giúp hình dung sự nóng nẩy của cảm xúc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng với danh từ như niềm tin, hy vọng, ủng hộ hoặc cầu nguyện. 2) Cho thấy cam kết mạnh mẽ và bền vững. 3) Giọng formal hoặc văn chương. 4) Không dùng trong nói chuyện hàng ngày. 5) Đi kèm với động từ hành động (tuyên bố, ủng hộ, nhấn mạnh).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có thể hiểu nhầm là cuồng tín; dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Không phải là từ để diễn đạt cảm xúc hàng ngày.
  • Nó nói đến sự cam kết mạnh mẽ và bền bỉ, không phải sự kích động ngắn hạn.
  • Dùng với niềm tin, lý tưởng hoặc đoàn kết, không chỉ dành cho người.
  • So sánh với ardent để phân biệt mức độ trang trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, fervent mang nghĩa trang trọng, nhấn mạnh sự nhiệt huyết lâu dài; người học dễ nhầm với nhiệt tình thông thường.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ giọng trang trọng; dùng fervent cho cam kết mạnh và lâu dài.
  • Kết hợp với danh từ như niềm tin, hy vọng, ủng hộ hoặc cầu nguyện.
  • So sánh với ardent để nắm được sắc thái trang trọng.
  • Kết hợp với động từ hành động (ủng hộ, thúc đẩy, yêu cầu).
  • Luyện tập với các vấn đề bạn thực sự ủng hộ.
  • Tránh dùng trong giao tiếp không 공식.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'fervent'?

A.Ardent
B.Happy
C.Run
D.Red
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'fervent' used correctly?

A.He ran fervently to catch the bus.
B.She painted her room with fervent color.
C.The cat was fervent for its meal.
D.His fervent love for music was evident.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'fervent'?

A.Apathetic
B.Zealous
C.Jubilant
D.Ingrained
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'fervent'?

A.Passionate
B.Luminous
C.Animated
D.Cold
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you describe someone as 'fervent'?

A.A driver calmly driving in traffic
B.A student lazily completing homework
C.A sleepy person at work
D.A chef passionately cooking a special dish

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Breath of Reflection

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 5:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ