LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fickleness - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fickleness Ý nghĩa của Từ

  • tính chất thay đổi
  • sự không nhất quán trong hành động hoặc suy nghĩ
  • thiếu ổn định hoặc trung thành
Illustration for this word

fickleness Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fickleness Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfɪk.əl.nəs/
Mỹ /ˈfɪk.əl.nəs/
Tiết
fickleness

fickleness Từ nguyên của Từ

(a) fickle (thay đổi) + ness (trạng thái); (b) từ tiếng Anh trung đại 'fikel', từ tiếng Pháp cổ 'fiquet', từ tiếng Latin 'flectere' có nghĩa là 'bẻ cong'; (c) Hãy tưởng tượng một lá cờ phất phới trong gió, lắc lư từ bên này sang bên kia. Hình ảnh này cho thấy sự thay đổi cảm nhận được tính không thể đoán trước và sự thiếu cam kết.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Fickleness là phẩm chất dễ thay đổi, sự bất nhất trong hành động hay suy nghĩ và thiếu ổn định hoặc lòng trung thành. Thường xuất hiện khi ai đó đổi ý hoặc bị ảnh hưởng tâm trạng nhanh chóng, làm kế hoạch trở nên bất chắc. Nguồn gốc từ fickle và hậu tố -ness, với gốc từ tiếng Pháp Trung cổ và Latinh flectere, nghĩa là uốn cong hay nghiêng ngả. Hãy hình dung một lá cờ bay phấp phới trong gió để hình dung sự không kiên định và khó đoán. Khi học, lưu ý fickleness chủ yếu mô tả con người hay niềm tin, chứ không phải đồ vật, và đôi khi mang sắc thái tiêu cực tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Fickleness mô tả sự thay đổi dễ dàng, sự bất nhất trong hành động hay suy nghĩ và thiếu ổn định hoặc lòng trung thành.
  • Dùng fickleness cho danh từ; fickle cho tính từ.
  • Âm điệu thường tiêu cực khi nói về người.
  • Khác với indecisiveness ở chỗ thay đổi xuất hiện trên nhiều tình huống.
  • Thường đi kèm với các động từ như thể hiện, tiết lộ hoặc làm hỏng kế hoạch.
  • Không dùng cho đồ vật vô tri.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ nói về biến động tâm trạng.
  • Mô tả vật thể, không phải con người.
  • Ngữ điệu luôn tiêu cực.
  • Không đúng, indecision chỉ là do do dự.
  • Không dùng cho đồ vô tri vô giác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường nhầm fickleness với sự do dự nói chung hoặc thay đổi ý kiến tùy lúc. Cần nhận biết sự khác giữa một đặc tính cá nhân cố định và sự thay đổi theo ngữ cảnh, và nhớ rằng nó mô tả chủ yếu người hoặc niềm tin.

Mẹo Học

  • Hãy nghĩ đến fickleness như sự dễ biến đổi của lòng trung thành hoặc quan điểm ở người.
  • Dùng fickle làm tính từ, fickleness làm danh từ.
  • Ngữ điệu thường mang nghĩa tiêu cực khi nói về người.
  • Phân biệt với indecision bằng cách xem sự thay đổi có lặp lại ở nhiều tình huống hay không.
  • Kết hợp với các động từ như show, reveal hoặc undermine kế hoạch.
  • Tránh áp dụng cho đồ vật vô tri.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'fickleness'?

A.The state of being unchanging
B.A strong commitment to something
C.The quality of being unpredictable and changeable
D.A sense of stability
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses 'fickleness'?

A.Her fickleness made her a reliable friend.
B.His fickleness showed how determined he was.
C.The fickleness of the weather surprised everyone.
D.The fickleness of her decisions was admired by her colleagues.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'fickleness'?

A.Stability
B.Reliability
C.Inconstancy
D.Consistency
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'fickleness'?

A.Changeability
B.Inconsistency
C.Steadfastness
D.Unpredictability
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life example of someone showing fickleness?

A.People often change their minds about what to have for dinner.
B.The consistent behavior of a loyal partner is valuable in relationships.
C.A child's fickleness can be challenging for parents.
D.He planned his schedule meticulously and followed it every day.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ