fifteen - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
fifteen = five + ten; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'fīftēne' có nguồn gốc từ 'five' (năm) + 'tīene' (mười). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng năm ngón tay trên một bàn tay (5) và hai bàn tay cùng nhau đại diện cho mười (10), tổng cộng là mười lăm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBàn tay đặt lên bộ hẹn giờ, tôi đẩy nút và các chữ số move cho đến khi con trỏ dừng ở mười lăm. Tôi nín thở, rồi điều chỉnh chặt tay và nhích thêm một lần khi các chữ số lệch đi một chút. Khi màn hình khóa lại, một chút shift trong sự tập trung lan ra và tôi cảm thấy có kiểm soát trên bước tiếp theo. Mười lăm trở thành một tín hiệu nhẹ nhàng định hướng nhịp đi của tôi cho bước kế tiếp.
Mười lăm là số đứng sau mười bốn và trước mười sáu. Nó có thể chỉ một lượng 15, một độ tuổi mười lăm hoặc một ngày trong tháng như ngày mười lăm. Từ gốc tiếng Anh fifteen bắt nguồn từ fīftēne, ghép từ five và ten. Để ghi nhớ, hãy hình dung năm ngón trên một bàn tay và mười ngón trên hai bàn tay ghép lại thành mười lăm. Khi học, phân biệt fifteen (định danh) và fifteenth (thứ tự) và chú ý vị trí của nó trong câu.
Người Việt học tiếng Anh thường gặp lỗi ở việc phân biệt cardinal và ordinal, và phát âm của fifteen/fifteenth.
What does the word 'fifteen' mean?
Which sentence uses 'fifteen' correctly?
Which word is most similar to 'fifteen'?
What is the opposite of 'fifteen'?
Can you think of a real-life context for 'fifteen'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật