LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fifteen - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fifteen Ý nghĩa của Từ

  • số sau mười bốn
  • số lượng 15
  • một chữ số biểu thị 15
Illustration for this word

fifteen Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fifteen Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fɪfˈtiːn/
Mỹ /fɪfˈtin/
Tiết
fifteen

fifteen Từ nguyên của Từ

fifteen = five + ten; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'fīftēne' có nguồn gốc từ 'five' (năm) + 'tīene' (mười). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng năm ngón tay trên một bàn tay (5) và hai bàn tay cùng nhau đại diện cho mười (10), tổng cộng là mười lăm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Bàn tay đặt lên bộ hẹn giờ, tôi đẩy nút và các chữ số move cho đến khi con trỏ dừng ở mười lăm. Tôi nín thở, rồi điều chỉnh chặt tay và nhích thêm một lần khi các chữ số lệch đi một chút. Khi màn hình khóa lại, một chút shift trong sự tập trung lan ra và tôi cảm thấy có kiểm soát trên bước tiếp theo. Mười lăm trở thành một tín hiệu nhẹ nhàng định hướng nhịp đi của tôi cho bước kế tiếp.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mười lăm là số đứng sau mười bốn và trước mười sáu. Nó có thể chỉ một lượng 15, một độ tuổi mười lăm hoặc một ngày trong tháng như ngày mười lăm. Từ gốc tiếng Anh fifteen bắt nguồn từ fīftēne, ghép từ five và ten. Để ghi nhớ, hãy hình dung năm ngón trên một bàn tay và mười ngón trên hai bàn tay ghép lại thành mười lăm. Khi học, phân biệt fifteen (định danh) và fifteenth (thứ tự) và chú ý vị trí của nó trong câu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng mười lăm cho số lượng hoặc tuổi chính xác
  • Ví dụ: mười lăm đô la, mười lăm học sinh
  • Dùng thứ tự ‘thứ mười lăm’ cho ngày tháng hoặc vị trí thứ tự
  • Viết liền là một từ: mười lăm
  • Phát âm: /ˈmiːˈtilam/ (tùy khu vực)
  • Phân biệt cardinal và ordinal

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm giữa số lượng và thứ tự thứ mười lăm khi liệt kê
  • Lỗi chính tả như fiveteen
  • Cho rằng mười lăm có thể ở dạng số nhiều
  • Sử dụng số cơ bản trong ngày tháng thay cho thứ tự
  • Phát âm có thể khác nhau giữa vùng miền

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường gặp lỗi ở việc phân biệt cardinal và ordinal, và phát âm của fifteen/fifteenth.

Mẹo Học

  • Tạo thẻ nhanh cho mười lăm và thứ tự mười lăm kèm ví dụ
  • Luyện diễn đạt giá cả, tuổi tác và ngày tháng với mười lăm
  • Nhấn mạnh âm tiết thứ hai
  • Viết câu để phân biệt Cardinal/Ordinal
  • So sánh với mười và hai mươi để dễ nhớ
  • Dùng hình bàn tay làm mẹo nhớ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'fifteen' mean?

A.The color of the sky
B.A number between ten and twenty
C.To eat breakfast
D.To walk slowly
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'fifteen' correctly?

A.She bought fifteen oranges from the store.
B.Let's go for a fifteen-minute walk.
C.I have fifteen cats as pets.
D.He drove his car at fifteen kilometers per hour.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'fifteen'?

A.Twelve
B.Twenty
C.Fourteen
D.Thirteen
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'fifteen'?

A.Twenty
B.Seventeen
C.Eighteen
D.Sixteen
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for 'fifteen'?

A.She read a book for an hour.
B.The students took fifteen minutes to complete the quiz.
C.He baked a cake for his friend's birthday party.
D.They watched a movie in the evening.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Asking for Directions to Pure Park

Asking for Directions

2025.10.29 · 0:24 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Team Meeting: Project Close and Expenses

Workplace Meeting

2026.04.04 · 1:18 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Clinic Reception: Appointment and Records

Health Clinic Visit

2026.03.16 · 1:41 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Returning a Fern at a Small Shop

Shopping & Refunds

2026.03.02 · 1:16 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ