fifth - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
fifth = five + -th; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'fifta' → tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng bạn giơ năm ngón tay lên và đếm chúng, trong đó ngón tay thứ năm nổi bật như một cột mốc quan trọng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt tay lên cuốn sổ, đẩy mép và move trang cho đến khi thấy một hàng thẳng đứng. Từng mục hiện ra một cách trôi chảy, cho đến khi gặp cái thứ năm và tôi dừng lại nghe nhịp thở. Giữ cổ tay thẳng, tôi điều chỉnh nhẹ để mọi động tác trơn tru. Cái cảm giác ở vị trí thứ năm tự nhiên dần hiện lên trong đầu như một kết quả của thói quen, không phải một định nghĩa.
Fifth là dạng thứ tự của five, dùng để chỉ vị trí sau từ thứ tư hoặc mô tả một phần của một tổng thể (one fifth). Nó cũng được dùng để kể đến vị trí trong một dãy hoặc xếp hạng, ví dụ về thứ năm trong cuộc đua hoặc chọn phần tử thứ năm trong một danh sách. Nguồn gốc từ five + -th; tiếng Anh cổ fifta. Mẹo ghi nhớ: hình dung năm ngón tay và ngón thứ năm nổi bật. Người học thường nhầm giữa số thứ tự và số đếm, hoặc nhầm phân số với cách dùng thứ tự.
Trong tiếng Việt, số thứ tự thường được diễn đạt bằng cách đặt từ thể thứ trước danh từ. Người học dễ nhầm giữa thứ tự và số đếm và bỏ qua phần chữ thứ khi diễn đạt phân số bằng tiếng Anh.
In which sentence is 'fifth' used correctly?
Which word is similar to 'fifth'?
What is the opposite of 'fifth'?
In what context would you use the word 'fifth'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật