LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fifth - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fifth Ý nghĩa của Từ

  • số sau số bốn
  • một trong năm phần bằng nhau
  • xếp hạng trong một chuỗi là thứ năm
Illustration for this word

fifth Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fifth Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fɪfθ/
Mỹ /fɪfθ/
Tiết
fifth

fifth Từ nguyên của Từ

fifth = five + -th; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'fifta' → tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng bạn giơ năm ngón tay lên và đếm chúng, trong đó ngón tay thứ năm nổi bật như một cột mốc quan trọng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt tay lên cuốn sổ, đẩy mép và move trang cho đến khi thấy một hàng thẳng đứng. Từng mục hiện ra một cách trôi chảy, cho đến khi gặp cái thứ năm và tôi dừng lại nghe nhịp thở. Giữ cổ tay thẳng, tôi điều chỉnh nhẹ để mọi động tác trơn tru. Cái cảm giác ở vị trí thứ năm tự nhiên dần hiện lên trong đầu như một kết quả của thói quen, không phải một định nghĩa.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Fifth là dạng thứ tự của five, dùng để chỉ vị trí sau từ thứ tư hoặc mô tả một phần của một tổng thể (one fifth). Nó cũng được dùng để kể đến vị trí trong một dãy hoặc xếp hạng, ví dụ về thứ năm trong cuộc đua hoặc chọn phần tử thứ năm trong một danh sách. Nguồn gốc từ five + -th; tiếng Anh cổ fifta. Mẹo ghi nhớ: hình dung năm ngón tay và ngón thứ năm nổi bật. Người học thường nhầm giữa số thứ tự và số đếm, hoặc nhầm phân số với cách dùng thứ tự.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Năm thứ là một thứ tự.
  • Đối với phân số, nói one fifth thay vì chỉ năm thứ.
  • Ngày tháng cũng dùng số thứ tự: ngày thứ năm của tháng.
  • Trong danh từ ghép như ấn bản thứ năm, thứ tự thường đứng trước danh từ.
  • Nhớ gốc từ five và hậu tố -th.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Năm thứ luôn là giữa một tập hợp.
  • Năm và thứ năm bị nhầm lẫn.
  • Phân số nói one fifth, không phải năm thứ.
  • Các thứ tự chỉ dùng cho ngày tháng theo quan sát.
  • Khi có nhiều hơn năm người, thứ năm không thể thay thế được.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, số thứ tự thường được diễn đạt bằng cách đặt từ thể thứ trước danh từ. Người học dễ nhầm giữa thứ tự và số đếm và bỏ qua phần chữ thứ khi diễn đạt phân số bằng tiếng Anh.

Mẹo Học

  • Tạo thẻ từ thứ tự từ nhất đến thứ năm để củng cố trình tự.
  • Khi nói về phân số, hãy nói one fifth, đừng nói năm thứ.
  • Kết nối thứ tự với ngày tháng (năm thứ năm của tháng).
  • Xem vị trí tính từ trong từ ghép như ấn bản thứ năm.
  • Dùng hình ảnh năm ngón tay để ghi nhớ.
  • Làm bài kiểm tra ngắn để phân biệt thứ nhất đến thứ năm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'fifth'?

A.First
B.Second
C.Third
D.Fifth
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'fifth' used correctly?

A.She is the first child in the family.
B.Today is the fifth day of the month.
C.He is the second player in the team.
D.They are the third company in the market.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'fifth'?

A.Tenth
B.Seventeenth
C.Twelfth
D.Sixth
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'fifth'?

A.First
B.Fourth
C.Seventh
D.Eighth
Bước 5: Thành thạo

In what context would you use the word 'fifth'?

A.Talking about the order of days in a week.
B.Describing the number of colors in a rainbow.
C.Discussing the ranking of a team in a competition.
D.Referring to a part in a book or movie.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Shopping for Fruit

Shopping in Store

2025.09.27 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Hotel Check-in and Safety Concerns

Hotel Check-in

2026.02.01 · 1:43 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Check-in at the Grand Plaza

Hotel Check-in

2026.01.18 · 1:28 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ