fifty - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'fifty' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'fiftiga', trong đó 'fift' có nghĩa là 'năm' và hậu tố '-ty' chỉ một nhóm mười. Nguồn gốc lịch sử là Ngôn ngữ German → Tiếng Anh cổ → Tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng năm nhóm mười ngón tay được giơ lên ăn mừng, đại diện cho năm mươi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt bàn tay lên mặt bàn và nhấn một nút nhỏ, kim loại phát ra tiếng cọc move. Số trên màn hình di chuyển change và tôi kéo cần gạt từ từ để gần năm mươi. Tôi hít thở sâu, giữ chặt và điều chỉnh nhịp điệu để tiếp tục. Khi con số dừng ở năm mươi, tôi đặt nó vào cuốn sổ và cảm thấy một niềm tự hào nhỏ.
Năm mươi là số đứng sau bốn mươi chín, được biểu thị bằng năm mươi. Nó vừa là số, vừa là từ miêu tả cho tuổi, số lượng và tỷ lệ phần trăm. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta nói năm mươi người, năm mươi đô la, hoặc năm mươi phần trăm.
Đối với người Việt học tiếng Anh, năm mươi là số đếm cơ bản dùng cho tuổi, số lượng và tỷ lệ. Cẩn thận với từ fifty-fifty và cinquante-thèmes khác có thể gây nhầm lẫn.
In which of the following sentences is the word 'fifty' used correctly?
Which word is similar to 'fifty'?
What is the opposite of 'fifty'?
In what real-life context would you commonly hear the word 'fifty'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật