LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fifty - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fifty Ý nghĩa của Từ

  • Số ngay sau bốn mươi chín.
  • Một số bằng năm mươi lần mười.
  • Dùng để chỉ độ tuổi năm mươi.
Illustration for this word

fifty Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fifty Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfɪf.ti/
Mỹ /ˈfɪf.ti/
Tiết
fifty

fifty Từ nguyên của Từ

'fifty' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'fiftiga', trong đó 'fift' có nghĩa là 'năm' và hậu tố '-ty' chỉ một nhóm mười. Nguồn gốc lịch sử là Ngôn ngữ German → Tiếng Anh cổ → Tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng năm nhóm mười ngón tay được giơ lên ăn mừng, đại diện cho năm mươi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt bàn tay lên mặt bàn và nhấn một nút nhỏ, kim loại phát ra tiếng cọc move. Số trên màn hình di chuyển change và tôi kéo cần gạt từ từ để gần năm mươi. Tôi hít thở sâu, giữ chặt và điều chỉnh nhịp điệu để tiếp tục. Khi con số dừng ở năm mươi, tôi đặt nó vào cuốn sổ và cảm thấy một niềm tự hào nhỏ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Năm mươi là số đứng sau bốn mươi chín, được biểu thị bằng năm mươi. Nó vừa là số, vừa là từ miêu tả cho tuổi, số lượng và tỷ lệ phần trăm. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta nói năm mươi người, năm mươi đô la, hoặc năm mươi phần trăm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng năm mươi làm số đếm trước danh từ: năm mươi người.
  • Nói năm mươi tuổi khi mô tả tuổi tác.
  • Kết hợp với phần trăm: năm mươi phần trăm.
  • Khi ghép số lớn, dùng dấu gạch nối cho năm mươi một, năm mươi hai.
  • Phân biệt giữa năm mươi và thứ tự năm mươi (quinquagésimo/ năm mươi thứ).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Năm mươi chỉ dùng cho tuổi tác.
  • Năm mươi không phải lúc nào cũng là một nửa đúng của trăm.
  • Năm mươi euro không luôn có giá trị bằng năm mươi đô la.
  • Năm mươi và năm mươi phần trăm không phải lúc nào cũng giống nhau.
  • Năm mươi không thể xuất hiện ở giữa các số lớn mà không có ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, năm mươi là số đếm cơ bản dùng cho tuổi, số lượng và tỷ lệ. Cẩn thận với từ fifty-fifty và cinquante-thèmes khác có thể gây nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Luyện tập đếm bằng năm mươi với vật dụng để thấy rõ cấu trúc năm mươi.
  • Dùng năm mươi trong ngữ cảnh tuổi tác, số lượng và phần trăm để tăng tự tin.
  • Hãy ghi nhớ các cụm từ phổ biến như năm mươi người và năm mươi euro.
  • Phân biệt giữa năm mươi và cụm từ 'năm mươi phần trăm'.
  • Chú ý cách viết số lớn (năm mươi một, năm mươi hai) với dấu gạch nối.
  • Luyện nói bằng các câu ngắn có chứa năm mươi trong đối thoại hàng ngày.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'fifty'?

A.Five
B.Ten
C.Fifty
D.Hundred
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is the word 'fifty' used correctly?

A.The movie lasted for five hours.
B.He ate fifty apples.
C.There are fifty pencils in the box.
D.She has ten books.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'fifty'?

A.Sixty
B.Forty
C.Twenty
D.Hundred
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'fifty'?

A.Ten
B.One hundred
C.Thirty
D.Zero
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you commonly hear the word 'fifty'?

A.Age
B.Temperature
C.Weight
D.Volume

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Opening an Account and a Document Problem

Banking Basics

2026.04.18 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Managing a Polluted Estuary at Night

Environment & Pollution

2026.03.13 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Visiting and Protecting a Volcanic Crater

Opinion & Ideas

2026.02.19 · 1:27 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ