figurative - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Hình tượng có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'figurativus' (hình dáng) với một hậu tố chỉ 'liên quan đến'. Hãy tưởng tượng một họa sĩ sử dụng các màu sắc khác nhau để thể hiện cảm xúc, minh họa cách mà các hình tượng có thể truyền đạt những ý nghĩa sâu sắc hơn ngoài nghĩa đen.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQNgôn ngữ figurative mô tả cách diễn đạt vượt ngoài nghĩa đen, dùng gợi hình, tượng trưng và hình ảnh để gợi ý ý tưởng chứ không nói thẳng. Trong tiếng Việt, như tiếng Anh, cách diễn đạt này thêm màu sắc, cảm xúc và sắc thái. Hiểu ngữ cảnh và nền văn hóa là chìa khóa để tránh hiểu nhầm khi các biểu tượng không mang nghĩa đen.
Người Việt học tiếng Anh cần lưu ý các hình ảnh và biểu tượng văn hóa; đôi khi dịch quá sát chữ sẽ mất nghĩa ẩn.
What is the meaning of the word 'figurative'?
In which sentence is 'figurative' used correctly?
What is a synonym for 'figurative'?
What is an antonym for 'figurative'?
How can 'figurative' be applied in real-life situations?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật