LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

filial - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

filial Ý nghĩa của Từ

  • của hoặc do con cái
  • liên quan đến nghĩa vụ gia đình
  • cho thấy cảm giác nghĩa vụ đối với cha mẹ
Illustration for this word

filial Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

filial Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfɪl.i.əl/
Mỹ /ˈfɪl.i.əl/
Tiết
filial

filial Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'fil' (con trai) + 'ial' (thuộc về). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'filialis' (con trai hoặc con gái) → Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây gia đình, nơi mỗi nhánh đại diện cho mối quan hệ với cha mẹ, biểu trưng cho trách nhiệm và sự chăm sóc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Filial là tính từ diễn đạt điều gì đó thuộc con cái hoặc liên quan đến bổn phận gia đình. Trong tiếng Anh, từ này thường xuất hiện trong văn cảnh trang trọng hoặc học thuật, ví dụ filial duty hay filial piety. Tiếng Việt thường diễn đạt bằng hiếu thảo hoặc bổn phận của con cái đối với cha mẹ. Từ này không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, vì thế người học dễ nhầm tưởng nó mang nghĩa cảm xúc thuần túy thay vì nghĩa vụ xã hội. Sử dụng với danh từ như duty, devotion để nhấn mạnh nghĩa vụ xã hội liên quan tới quan hệ cha mẹ-con.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc học thuật; ví dụ filial duty, filial piety
  • - Nhấn mạnh nghĩa vụ xã hội hơn là cảm xúc
  • - Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày
  • - Thường đi kèm với danh từ như duty, devotion
  • - Gắn với mối quan hệ cha mẹ-con cái

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ là cảm xúc như trẻ con
  • không phải đồng nghĩa với cha mẹ
  • không ám chỉ chi nhánh ngân hàng
  • không thể sửa đổi danh từ trừu tượng
  • không dùng cho động vật hay thực vật

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Filial là từ ngữ trang trọng, nhấn mạnh nghĩa vụ. Người học dễ nhầm với cảm xúc, khiến câu nói trở nên cứng nhắc trong giao tiếp thông thường.

Mẹo Học

  • Học các collocations chính: duty filiale, hiếu thảo
  • Phân biệt với các từ liên quan như quan hệ cha mẹ-con
  • Thực hành trong ngữ cảnh formal (lịch sử, luật, văn học)
  • Tránh giọng nói thông dụng
  • Phát âm nhấn ở âm tiết thứ hai

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'filial'?

A.Relating to a parent and child
B.Describing a form of governance
C.Associated with commerce
D.Pertaining to wild animals
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'filial' in a sentence.

A.His filial duties included caring for his elderly parents.
B.She showed filial care for her pet cat.
C.The book was an ancient text on filial governance.
D.Her aspirations were driven by filial ambition.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'filial'?

A.Commercial
B.Paternal
C.Parasitic
D.Innovative
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'filial'?

A.Supportive
B.Beneficial
C.Antagonistic
D.Nurturing
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where family relationships are significant?

A.Economists study family structures to understand market trends.
B.Many travel agencies offer amazing deals for family vacations.
C.A child taking care of their sick parent is an example of strong family ties.
D.Scientists often conduct research on family planning methods.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ