LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bond - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bond Ý nghĩa của Từ

  • mối liên hệ hoặc gắn bó giữa người với vật
  • hợp đồng hoặc thỏa thuận pháp lý
  • hành động hình thành mối quan hệ gần gũi
Illustration for this word

bond Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bond Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɒnd/
Mỹ /bɑnd/
Tiết
bond

bond Từ nguyên của Từ

bond = bind + -d (hậu tố phân từ quá khứ); từ tiếng Anh cổ 'bonda', nghĩa là chồng hoặc nông dân; hình dung một người nông dân buộc cây trồng lại tượng trưng cho sự đoàn kết.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi di chuyển các đầu mút lại gần và kéo chặt để buộc một nút, nghe tiếng rời rắc và cảm nhận sự liên kết hình thành giữa hai phần. Nút vừa gài giữ chắc và tôi cảm thấy sự gắn kết được nắm chặt trong lòng bàn tay. Tôi điều chỉnh cách nắm để giữ mọi thứ ổn định, như thể quyết định giữ hai thứ sát lại với nhau. Sau đó tôi áp dụng cảm giác ấy vào quan hệ và cam kết, để mọi người và kế hoạch ở trong cùng một không gian, nơi nỗ lực và tin tưởng duy trì sự gắn kết.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bond là từ nhiều nghĩa: một liên kết vật lý hoặc xã hội, hoặc một thỏa thuận pháp lý. Trong khoa học, bond có nghĩa là liên kết hóa học; trong tài chính, bond là trái phiếu. Học viên Việt Nam hay nhầm lẫn giữa mối liên kết tình cảm và sự cam kết pháp lý, hoặc dùng bond cho mọi loại cam kết mà thiếu phân biệt loại trái phiếu hay hợp đồng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng bond cho mối liên kết cảm xúc, không chỉ cho hợp đồng
  • - Phân biệt bằng ngữ cảnh liên kết hóa học, liên kết vật lý và hợp đồng
  • - Có thể nói 'bond with' để mô tả quan hệ với ai đó
  • - Trong tài chính, bond thường là trái phiếu
  • - Tránh nhầm lẫn liên kết tình cảm với cam kết pháp lý

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bond luôn có nghĩa là công cụ tài chính.
  • Bond chỉ mô tả liên kết vật lý.
  • Bond với ai đó giống như hợp đồng.
  • Bond có nghĩa buộc chặt thứ gì đó ở mọi ngữ cảnh.
  • Liên kết hóa học và liên kết tình cảm giống nhau ở cách dùng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: bond có nhiều nghĩa khác nhau; ngữ cảnh sẽ cho biết nên dùng liên kết cảm xúc, hợp đồng hay liên kết hóa học.

Mẹo Học

  • Luyện tập với các câu thể hiện liên kết cảm xúc và công cụ tài chính
  • Học các cụm từ bond with, bond between, bond issue
  • Phân biệt ba nghĩa: liên kết cảm xúc, hợp đồng, và liên kết hóa học/ vật lý
  • Dùng từ đồng nghĩa như liên kết, mối liên hệ, nghĩa vụ hoặc trái phiếu
  • Dựa vào ngữ cảnh để đoán đúng nghĩa
  • Ví dụ đa dạng: gia đình, bạn bè, hợp đồng, khoa học

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'bond'?

A.Comfort
B.Separation
C.Connection
D.Excitement
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'bond' used correctly?

A.She tried to bond the two pieces of paper together.
B.He made a bond decision to go hiking.
C.The bond between siblings is unbreakable.
D.I bond easily with new people.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a similar word to 'bond'?

A.Ignore
B.Link
C.Distract
D.Forget
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'bond'?

A.Detach
B.Attach
C.Connect
D.Unite
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you hear the word 'bond' being used?

A.Movie theater
B.Family gathering
C.Library
D.Shopping mall

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Joy of Cooking Soup with Mom

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.19 · 1:20 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Nearly Perfect Honeymoon Adventure

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 3:02 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ