bond - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
bond = bind + -d (hậu tố phân từ quá khứ); từ tiếng Anh cổ 'bonda', nghĩa là chồng hoặc nông dân; hình dung một người nông dân buộc cây trồng lại tượng trưng cho sự đoàn kết.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi di chuyển các đầu mút lại gần và kéo chặt để buộc một nút, nghe tiếng rời rắc và cảm nhận sự liên kết hình thành giữa hai phần. Nút vừa gài giữ chắc và tôi cảm thấy sự gắn kết được nắm chặt trong lòng bàn tay. Tôi điều chỉnh cách nắm để giữ mọi thứ ổn định, như thể quyết định giữ hai thứ sát lại với nhau. Sau đó tôi áp dụng cảm giác ấy vào quan hệ và cam kết, để mọi người và kế hoạch ở trong cùng một không gian, nơi nỗ lực và tin tưởng duy trì sự gắn kết.
Bond là từ nhiều nghĩa: một liên kết vật lý hoặc xã hội, hoặc một thỏa thuận pháp lý. Trong khoa học, bond có nghĩa là liên kết hóa học; trong tài chính, bond là trái phiếu. Học viên Việt Nam hay nhầm lẫn giữa mối liên kết tình cảm và sự cam kết pháp lý, hoặc dùng bond cho mọi loại cam kết mà thiếu phân biệt loại trái phiếu hay hợp đồng.
Đối với người Việt: bond có nhiều nghĩa khác nhau; ngữ cảnh sẽ cho biết nên dùng liên kết cảm xúc, hợp đồng hay liên kết hóa học.
What is the meaning of the word 'bond'?
In which of the following sentences is 'bond' used correctly?
Which of the following is a similar word to 'bond'?
What is the opposite of 'bond'?
In what real-life context would you hear the word 'bond' being used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật