LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

finale - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

finale Ý nghĩa của Từ

  • phần cuối của một buổi biểu diễn hoặc sự kiện
  • một tác phẩm âm nhạc kết thúc
  • đỉnh điểm của một chuỗi
Illustration for this word

finale Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

finale Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fɪˈnɑː.leɪ/
Mỹ /fɪˈnɑː.li/
Tiết
finale

finale Từ nguyên của Từ

finale được bắt nguồn từ tiếng Latinh 'finalis', có nghĩa là 'thuộc về hoặc liên quan đến kết thúc'. Nó phát triển qua tiếng Ý trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cảnh kết thúc ngoạn mục trong một vở kịch, nơi các nhạc công cúi chào và màn rèm hạ xuống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Finale là danh từ chỉ phần cuối của một buổi trình diễn hoặc sự kiện. Trong nhạc, nó thường là một phần sôi động, ăn mừng, đưa tác phẩm lên đỉnh cao và thường kèm theo cúi chào hay đứng dậy cổ vũ. Đối với mùa giải truyền hình hoặc một bộ sách, finale là tập cuối hoặc cuốn cuối giải quyết các cốt truyện chính và đạt cao trào cảm xúc cuối cùng. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh finalis, qua tiếng Ý rồi vào tiếng Anh, gợi lên một khoảnh khắc kết thúc đầy ấn tượng. Học viên nên lưu ý rằng finale nhấn mạnh cao trào cuối cùng chứ không phải kết thúc bình thường.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng finale để mô tả phần kết kịch tính của một buổi trình diễn.
  • Phân biệt finale với final, từ chỉ mức kết thúc thông thường.
  • Trong nhạc, finale thường có tâm trạng mạnh mẽ, ăn mừng.
  • Trong phim, TV hoặc sách, finale kết thúc các câu chuyện và đạt cao trào cảm xúc.
  • Dùng finale khi kết thúc mang tính nhấn mạnh và ấn tượng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Finale và final có thể dùng thay thế cho mọi ngữ cảnh.
  • Finale luôn gắn với cúi chào hoặc bắt tay ở cuối.
  • Finale chỉ dùng cho màn trình diễn, không cho sách hoặc TV.
  • Finale là một động từ.
  • Finale có thể mô tả kết thúc khiêm tốn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu finale như kết thúc thông thường; trong tiếng Anh nó nhấn mạnh cao trào.

Mẹo Học

  • Nghe các phần kết của nhạc giao hưởng để nắm hình thức cao trào.
  • Đọc các bài phê bình mô tả finale để nhận biết từ liên kết.
  • Luyện dùng finale cho kết thúc sân khấu và phim ảnh.
  • So sánh finale với end, kết thúc hay đóng lại.
  • Viết câu mô tả một finale ấn tượng.
  • Quan sát cách ánh sáng và tiếng vỗ tay báo hiệu finale.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'finale'?

A.Beginning
B.Middle
C.Pause
D.Ending
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is the word 'finale' used correctly?

A.She just started reading the novel's finale chapter.
B.The concert's finale was the most exciting part.
C.He decided to skip the finale of the movie.
D.The story reached its finale in the middle.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'finale'?

A.Conclusion
B.Start
C.Intermission
D.Prelude
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'finale'?

A.Climax
B.Introduction
C.Epilogue
D.Peak
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you expect to see a 'finale'?

A.Cooking a meal
B.Watching a movie
C.Driving a car
D.Reading a book

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Town Harvest Festival Overview

Culture & Festivals

2025.10.28 · 1:12 · B1 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
When Small Choices Alter Everything

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.21 · 2:54 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ