fine - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
fine = finis (Latinh) + -e (hậu tố Pháp) có nghĩa là 'cuối hoặc ranh giới'. Về mặt lịch sử từ Latinh sang tiếng Pháp cổ và sau đó sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đường chỉ mỏng manh tách biệt hai điều, tượng trưng cho chất lượng và sự phân biệt như thể một người đang đi trên một ranh giới mỏng manh của sự xuất sắc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi với tay lấy ấm nước, quay quai và điều chỉnh ngọn lửa cho đến khi nó rì rì nhẹ. Tôi đặt đồng hồ, nghe tiếng bấm và cảm nhận nhiệt đang tăng; nếu tiếng quá lớn, tôi chuyển đổi ngọn lửa. Khi nước trà chảy êm, cốc ổn định, tôi nắm mép và gật đầu, cảm thấy mọi thứ đang ổn. Về sau có một thông báo trên bàn và tôi cảm nhận trọng lượng của một khoản phạt; tôi lùi lại, điều chỉnh thói quen để lần tới mọi thứ trơn tru.
Fine là từ tiếng Anh đa nghĩa. Tính từ nghĩa là chất lượng cao hoặc chấp nhận được; danh từ là án phạt tiền; động từ có nghĩa là áp phạt tiền. Cụm từ 'a fine line' diễn đạt ranh giới mỏng manh giữa hai trạng thái. Người học cần chú ý ngữ điệu và ngữ cảnh vì 'fine' không phải lúc nào cũng mang ý nghĩa tích cực và sắc thái có thể thay đổi tùy tình huống.
Học viên thường hiểu nhầm fine là quá tốt hoặc bỏ qua sắc thái vừa phải; ngữ cảnh và collocations giúp định nghĩa đúng.
How is the word 'fine' used in a sentence?
Which word is similar to 'fine'?
Which word is the opposite of 'fine'?
In what real-life context would you use the word 'fine'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật