LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fine - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fine Ý nghĩa của Từ

  • chất lượng cao
  • có thể chấp nhận, thỏa đáng
  • một khoản phạt
Illustration for this word

fine Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fine Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /faɪn/
Mỹ /faɪn/
Tiết
fine

fine Từ nguyên của Từ

fine = finis (Latinh) + -e (hậu tố Pháp) có nghĩa là 'cuối hoặc ranh giới'. Về mặt lịch sử từ Latinh sang tiếng Pháp cổ và sau đó sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đường chỉ mỏng manh tách biệt hai điều, tượng trưng cho chất lượng và sự phân biệt như thể một người đang đi trên một ranh giới mỏng manh của sự xuất sắc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi với tay lấy ấm nước, quay quai và điều chỉnh ngọn lửa cho đến khi nó rì rì nhẹ. Tôi đặt đồng hồ, nghe tiếng bấm và cảm nhận nhiệt đang tăng; nếu tiếng quá lớn, tôi chuyển đổi ngọn lửa. Khi nước trà chảy êm, cốc ổn định, tôi nắm mép và gật đầu, cảm thấy mọi thứ đang ổn. Về sau có một thông báo trên bàn và tôi cảm nhận trọng lượng của một khoản phạt; tôi lùi lại, điều chỉnh thói quen để lần tới mọi thứ trơn tru.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Fine là từ tiếng Anh đa nghĩa. Tính từ nghĩa là chất lượng cao hoặc chấp nhận được; danh từ là án phạt tiền; động từ có nghĩa là áp phạt tiền. Cụm từ 'a fine line' diễn đạt ranh giới mỏng manh giữa hai trạng thái. Người học cần chú ý ngữ điệu và ngữ cảnh vì 'fine' không phải lúc nào cũng mang ý nghĩa tích cực và sắc thái có thể thay đổi tùy tình huống.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chú ý giọng điệu. fine có thể có nghĩa là đủ tốt hoặc chỉ là chấp nhận được tùy ngữ cảnh. Dùng với các cụm như 'it's fine' hoặc 'pay a fine' cho penalty. Lưu ý phát âm để phân biệt với từ khác như finish. 'a fine line' mô tả một ranh giới tinh tế, không phải là giá cả. Trong văn bản formal, tránh lạm dụng fine và chọn tính từ chính xác hơn khi cần.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • fine luôn có nghĩa là rất tốt
  • phạt tiền không liên quan đến chất lượng
  • fine là động từ hiếm gặp
  • fine và finish dễ bị nhầm âm
  • hai khái niệm chất lượng và phạt tiền khác nhau

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên thường hiểu nhầm fine là quá tốt hoặc bỏ qua sắc thái vừa phải; ngữ cảnh và collocations giúp định nghĩa đúng.

Mẹo Học

  • Xác định loại từ của fine trong câu.
  • Phân biệt chất lượng cao vs chấp nhận được theo ngữ cảnh.
  • Học các thành ngữ phổ biến như 'a fine line', 'fine weather', 'pay a fine'.
  • So sánh fine với các từ đồng nghĩa dựa theo ngữ cảnh.
  • Tự tạo câu luyện tập.
  • Chú ý phát âm /faɪn/ để không nhầm với 'finish'.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'fine'?

A.Angry
B.Delicate
C.Happy
D.Rough
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'fine' used in a sentence?

A.I am feeling fine about the test results.
B.He played fine music at the concert.
C.The weather is fine for a picnic.
D.She wore a fine dress to the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'fine'?

A.Pleasant
B.Messy
C.Strict
D.Elegant
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'fine'?

A.Polite
B.Calm
C.Generous
D.Awful
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'fine'?

A.Describing a beautiful painting
B.Expressing contentment with a situation
C.Discussing a difficult decision
D.Explaining a confusing concept

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in with a Meeting

Hotel Check-in

2026.04.19 · 0:31 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Hotel Check-in with Luggage and ID

Hotel Check-in

2026.04.12 · 0:38 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Morning Lab and Tea

Daily Greetings

2026.04.11 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Check-in at City Airport

Travel · Airport

2026.05.14 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent-Teacher Talk about a Community Project

Parenting & Education

2026.05.13 · 1:27 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Gym Chat about Classes and Style

Sports & Fitness

2026.05.10 · 1:13 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ