LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fingers - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fingers Ý nghĩa của Từ

  • ngón tay
  • dùng để chỉ hoặc chỉ ra
  • chạm hoặc cảm nhận một cái gì đó
Illustration for this word

fingers Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fingers Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfɪŋɡə/
Mỹ /ˈfɪŋɡər/
Tiết
finger

fingers Từ nguyên của Từ

finger = 'fin-' (kết thúc) + 'ger' (diminutive), từ cổ tiếng Anh 'fingras'; liên quan đến các ngón tay. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một bàn tay đang vẫy với các ngón tay chỉ ra, nhấn mạnh vai trò của chúng trong giao tiếp và chạm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đặt đầu ngón tay lên giấy và để nó di chuyển. Nhấn, thả và điều chỉnh áp lực cho đến khi chữ viết hiện ra dưới cảm giác chạm. Nó có thể chỉ, gõ hoặc vẽ một đường, như một công cụ nhỏ ở trong tay tôi mà tôi điều khiển. Trong động tác giản dị này, finger hiện lên như một cảm giác kiểm soát và tiếp xúc, cho ta cảm nhận được hướng đi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Finger là một danh từ chỉ năm ngón tay của bàn tay. Nó được dùng để chỉ tay, chạm vào và thao tác đối tượng. Các ngón tay cũng truyền đạt ý nghĩa qua chạm và di chuyển tinh vi, từ gõ bàn phím đến vặn chìa khóa. Từ này xuất hiện trong các cụm từ như finger food, fingerprint và cross your fingers. Nguồn gốc của từ bắt nguồn từ tiếng Anh cổ fingra, nghĩa là phần cuối của bàn tay. Hình ảnh ghi nhớ hữu ích là một bàn tay năm ngón mở ra, nhấn mạnh giao tiếp và cảm giác xúc giác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng finger cho một ngón hoặc nhiều ngón; phân biệt với ngón cái. finger ở động từ hiếm khi dùng; học các cụm từ finger food và fingerprint. Luyện tập chỉ và chạm bằng đúng ngón.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ngón cái là ngón tay giống như finger
  • finger là ngón chân
  • finger luôn là động từ
  • finger chỉ định một ngón duy nhất
  • finger luôn chỉ vào mục tiêu chính xác

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: finger là một bộ phận cơ thể cụ thể và có nhiều cụm cố định; người học hay nhầm với ngón cái và gặp sai lầm với các cụm như finger food.

Mẹo Học

  • Luyện tập với đồ vật thực để cảm nhận phạm vi chuyển động của ngón tay
  • Học các cụm từ quan trọng như finger food và fingerprint
  • Phân biệt ngón tay, ngón chân và ngón cái
  • Sử dụng gương để kiểm tra tư thế ngón tay khi chỉ
  • Ghi âm lại và sửa lỗi cho tự nhiên hơn
  • Nghe và đọc nhiều để thấy cách người bản xứ mô tả ngón tay

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'fingers'?

A.Short digits on the hand.
B.A type of tree.
C.A type of food.
D.A musical instrument.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'fingers' correctly?

A.He has fingers of flour on his shirt.
B.She played the piano with her fingers.
C.The dog wagged its fingers happily.
D.The artist painted with bright fingers.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'fingers'?

A.Toes
B.Digits
C.Hands
D.Palms
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'fingers'?

A.Feet
B.Thumbs
C.Arms
D.Palms
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context in which 'fingers' could be used?

A.Covering a wound with a bandage.
B.Typing a message on a keyboard.
C.Carrying groceries from the store.
D.Washing dishes at home.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Shopping for Fish

Shopping in Store

2025.09.23 · 0:19 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Visit: Appointment and Checks

Health Clinic Visit

2026.04.07 · 1:29 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Discussing an Application and Medical Records

University Application

2026.03.12 · 1:51 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Clinic Visit for a Child's Cut and Check-up

Health Clinic Visit

2026.02.08 · 1:28 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ