sore - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
sore = sore + -ly; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ, từ tiếng Latin 'sorus'; Hình ảnh ký ức: Hãy tưởng tượng một điểm đau trên cơ thể bạn mà bạn cảm thấy khi chạm vào, như một vết bầm tím mới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSore có nhiều cách dùng trong tiếng Anh hàng ngày. Là tính từ, nó mô tả điều gì đó đau khi chạm hoặc sau khi dùng, ví dụ sore knee hoặc sore muscles. Nó cũng có thể nói về sự khó chịu không có chấn thương rõ ràng, như sore throat. Là danh từ, sore chỉ một vết thương hoặc vết sẹo trên cơ thể. Cụm sore point ám chỉ một chủ đề nhạy cảm. Người học nên phân biệt sore với các từ đồng nghĩa như painful, tender, ache và injury, và lưu ý sự đau nhức có thể thoáng qua hoặc kéo dài.
Đối với người Việt, sore có thể diễn đạt đau khi chạm và đau ở mức chung, thậm chí cách diễn đạt cảm xúc. Người học thường nhầm lẫn cho rằng nó chỉ dùng cho thương tích nhìn thấy được.
What is the meaning of 'sore'?
Which of the following sentences uses 'sore' correctly?
Which word is a synonym of 'sore'?
Which word is an antonym of 'sore'?
In what real-life context would you use the word 'sore'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật