tiny - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
tiny = tin + -y; Nguồn gốc: tiếng Anh trung thế từ 'tyne', một hình thức nhỏ. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một con kiến nhỏ mang một vụn bánh lớn hơn nhiều so với chính nó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm giữ một viên cực nhỏ bằng ngón cái và ngón trỏ, đẩy nó từ từ dọc theo một rãnh. Nó hầu như không di chuyển, và tôi điều chỉnh grip để nó không bị trượt. Những động tác nhỏ này làm cho công việc trở nên chậm lại, và tôi nhận ra chi tiết bé tí có thể định hình cả kế hoạch. Đặt nó lên dấu đánh dấu và chuẩn bị cho bước tiếp theo.
tiny có nghĩa là rất nhỏ về kích thước; cũng có thể ám chỉ điều gì đó không đáng kể hoặc tối thiểu, hoặc một chi tiết nhỏ. Trong tiếng Anh hàng ngày, tiny thường mang sắc thái dễ thương hoặc dí dỏm, ví dụ tiny house hoặc tiny detail. Không giống như small, tiny nhấn mạnh sự cực kỳ nhỏ bé hoặc độ chính xác của một chi tiết, chứ không chỉ kích thước. Người học thường nhầm tiny với little hoặc small, đặc biệt ngoài ngữ cảnh kỹ thuật. Nguồn gốc: Tiếng Anh Trung cổ, từ tyne with the diminutive suffix -y. Minh hoạ ghi nhớ: một con kiến tí hon mang theo một mẩu vụn to hơn nó rất nhiều.
Đối với người Việt học tiếng Anh, tiny thường mang sắc thái dễ thương hoặc hài hước; trong văn viết trang trọng, dùng từ rất nhỏ hoặc siêu nhỏ thay thế.
Which sentence uses the word 'tiny' correctly?
Which word is most similar to 'tiny'?
What is the opposite of 'tiny'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'tiny'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật