LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

firefly - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

firefly Ý nghĩa của Từ

  • côn trùng nhỏ phát sáng vào ban đêm
  • thường thấy trong thời tiết ấm bay trong bóng tối
  • biểu tượng của những buổi tối mùa hè và vẻ đẹp của thiên nhiên
Illustration for this word

firefly Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

firefly Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfaɪəflaɪ/
Mỹ /ˈfaɪərflaɪ/
Tiết
firefly

firefly Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: lửa (ánh sáng) + bay (di chuyển), Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'fyr' + 'flea' → tiếng Anh hiện đại 'firefly'. Hình ảnh nhớ: Hãy tưởng tượng một buổi tối mùa hè ấm áp, nơi hàng trăm con đom đóm phát sáng đang nhảy múa trong ánh hoàng hôn, tạo ra một bầu không khí ma thuật giống như trong truyện cổ tích.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'firefly'?

A.A type of insect that produces light
B.A spark from a fire
C.A method of cooking
D.A bright star
Bước 2: Cách sử dụng

Select the correct usage of the word 'firefly' in a sentence.

A.I saw a firefly illuminating the dark night.
B.The firefly is a delicious dish I made last night.
C.He threw the firefly into the air.
D.The firefly plays the piano beautifully.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is most similar to 'firefly'?

A.Butterfly
B.Glowworm
C.Spider
D.Beetle
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'firefly'?

A.Tree
B.Lake
C.Darkness
D.Bird
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving fireflies?

A.Children build sandcastles on the beach during vacation.
B.A dog chases after a ball in the park.
C.People often gather at lakes to watch the beautiful lights of fireflies in the summer evenings.
D.A chef prepares a new recipe.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ