LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

jars - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

jars Ý nghĩa của Từ

  • Một cái bình để lưu trữ thực phẩm hoặc chất lỏng.
  • Tạo ra tiếng động khó chịu; làm rối.
  • Một cú sốc hoặc rung động đột ngột.
Illustration for this word

jars Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

jars Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dʒɑː/
Mỹ /dʒɑr/
Tiết
jar

jars Từ nguyên của Từ

Jar: từ tiếng Latin 'cārus' (quý giá) qua tiếng Pháp cổ 'jarre' (một loại bình); Hãy tưởng tượng một chiếc bình thủy tinh đầy kỷ niệm quý giá, mỗi món đồ bên trong đều được yêu quý và trân trọng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Jar là một từ tiếng Anh có hai nghĩa chính. Danh từ chỉ một cái bình có nắp dùng để lưu trữ thực phẩm hoặc chất lỏng, như mứt hoặc dưa muối. Động từ jar có nghĩa là gây ra âm thanh chói tai hoặc làm ai đó bất ngờ, khó chịu bằng một cú sốc. Người học thường nhầm jar với mug hoặc bottle khi hình dạng vật chứa đa dạng. Ý nghĩa động từ nhấn mạnh cú sốc hoặc tiếng động, chứ không phải hành động đựng đầy.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ jar chủ yếu là một vật chứa, như lọ đậy. Dộng từ jar có nghĩa gây tiếng động mạnh hoặc làm ai đó bị sốc/dễ bị làm phiền, không phải đổ đầy. Không nhầm với mug hay bottle. Để lưu trữ thực phẩm dùng jar; để uống dùng bottle. to jar someone chỉ sự tác động mạnh, không phải sự tử tế. Lưu ý các dạng jarred, jarring.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Jar không chỉ là một chiếc bình bằng thủy tinh.
  • Động từ jar cũng có nghĩa gây tiếng động hoặc làm ai đó sốc chứ không chỉ lưu trữ.
  • Jar và mug không thể hoán đổi cho nhau.
  • to jar someone ám chỉ sự va chạm hoặc sự khó chịu, không phải chỉ tiếng.
  • Jarring là tính từ riêng biệt.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần phân biệt giữa nghĩa danh từ là bình đựng và nghĩa động từ mang ý nghĩa va đập hoặc gây sốc.

Mẹo Học

  • Thực hành với một bình thật và ghi nhãn nội dung để củng cố nghĩa danh từ.
  • Sử dụng chất lỏng trong suốt để học đặc điểm của bình chứa.
  • Luyện nói jarred và jarring cho âm thanh hoặc cú sốc.
  • Dùng a jar of để miêu tả nội dung.
  • So sánh với mug và bottle để củng cố các类别.
  • Luyện nói to jar someone trong các tình huống đối thoại đơn giản.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Phone Call About a Book and an Item

Simple Phone Call

2025.12.05 · 0:30 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Returning a Cream and a Souvenir

Shopping & Refunds

2026.05.01 · 1:12 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Customs Check at International Arrival

Immigration & Customs

2026.03.01 · 1:13 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Food and Baggage Check at the Airport Counter

Travel · Airport

2025.10.26 · 1:27 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ