fires - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc từ: 'fire' đến từ tiếng Anh cổ 'fyr'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đống lửa, nơi ngọn lửa nhảy múa và nổ lách tách, mang lại sự ấm áp và ánh sáng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi châm nến bằng cách giữ một ngọn lửa nhỏ và kéo que diêm lại gần bấc. Ngọn lửa bật lên, tôi chỉnh lại bấc và độ cao của ngọn lửa, giữ tay xa và ổn định. Phòng sáng lên và tôi cảm thấy một chút ngạc nhiên và trách nhiệm khi quyết định bao lâu nó nên cháy. Về sau, tôi dùng cùng cách kiểm soát cho bếp hoặc lửa trại, và từ fire gắn với nỗ lực, chăm sóc và hậu quả.
Fire là một từ tiếng Anh phổ biến có thể dùng làm danh từ và động từ. Danh từ nói về quá trình oxi hóa nhanh tạo ra nhiệt và ánh sáng, từ tia lửa đến đám cháy lớn. Động từ fire có nghĩa là nhóm lửa, làm cho bật cháy hoặc đốt cháy, hoặc kích hoạt một động cơ. Trong tiếng Anh hàng ngày, có các thành ngữ như 'on fire' (làm rất tốt) và 'fire safety' (an toàn cháy nạn). Nguồn gốc của từ là tiếng Anh cổ 'fyr', trải qua tiếng Anh Trung cổ đến tiếng Anh hiện đại. Hãy hình dung lửa trại để nhớ từ này: lửa lung linh, ấm áp và sáng.
Đối với người Việt, fire gắn với cả hiện tượng khoa học và các thành ngữ; phân biệt đốt cháy, bật lửa và các cách diễn đạt tương tự.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật