fishing - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
cá = bắt, gốc liên quan đến việc bơi; từ tiếng Anh cổ 'fisc' → cách dùng hiện đại phát triển thành danh từ (động vật) và động từ (bắt cá). Hãy tưởng tượng bạn đang ném mồi xuống nước và kéo lên một con cá đang vật lộn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi khom người bên bờ nước, move cơ thể về phía trước, tay dẫn dây câu. Ánh sáng lấp lánh dưới mặt nước khiến tôi nghiêng người, rồi pull dây chậm rãi, cảm nhận sức lực ở ngực. Tôi adjust tư thế, đổi cách cầm nắm và hold khoảnh khắc ấy. Khi nước thay đổi màu, sự chờ đợi chuyển thành hành động và con cá dần lại gần.
Fish trong tiếng Anh là một từ có thể đóng vai trò danh từ và động từ. Danh từ dùng để chỉ một loài động vật sống dưới nước có mang, vảy và v fins; động từ dùng để diễn đạt hành động câu cá hoặc tìm kiếm, moi thông tin. Phân biệt hai nghĩa dựa vào ngữ cảnh: khi nói về con cá, ta dùng danh từ; khi nói về hành động tìm kiếm, ta dùng động từ. Phiên âm không đổi, dạng số nhiều thường vẫn fish trong tiếng Anh hiện đại. Mặc dù fishes từng xuất hiện trong văn bản cổ điển, hiện nay hầu như chỉ dùng fish. Học viên cần chú ý collocation như fish for information và go fishing để nắm nghĩa đúng.
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: trong tiếng Anh, danh từ và động từ dùng chung một hình thức; ngữ cảnh sẽ cho biết fish là con cá hay hành động câu cá, và các cụm như fish for information mang nghĩa ẩn dụ.
What does the word 'fishing' refer to?
In what activity is 'fishing' commonly used?
Which word is similar to 'fishing'?
What is the opposite of 'fishing'?
Can you think of a place where people often go fishing?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật