LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fishing - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fishing Ý nghĩa của Từ

  • một loài động vật sống dưới nước có mang
  • bắt cá
  • tìm kiếm hoặc khám phá một cái gì đó
Illustration for this word

fishing Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fishing Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fɪʃ/
Mỹ /fɪʃ/
Tiết
fish

fishing Từ nguyên của Từ

cá = bắt, gốc liên quan đến việc bơi; từ tiếng Anh cổ 'fisc' → cách dùng hiện đại phát triển thành danh từ (động vật) và động từ (bắt cá). Hãy tưởng tượng bạn đang ném mồi xuống nước và kéo lên một con cá đang vật lộn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi khom người bên bờ nước, move cơ thể về phía trước, tay dẫn dây câu. Ánh sáng lấp lánh dưới mặt nước khiến tôi nghiêng người, rồi pull dây chậm rãi, cảm nhận sức lực ở ngực. Tôi adjust tư thế, đổi cách cầm nắm và hold khoảnh khắc ấy. Khi nước thay đổi màu, sự chờ đợi chuyển thành hành động và con cá dần lại gần.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Fish trong tiếng Anh là một từ có thể đóng vai trò danh từ và động từ. Danh từ dùng để chỉ một loài động vật sống dưới nước có mang, vảy và v fins; động từ dùng để diễn đạt hành động câu cá hoặc tìm kiếm, moi thông tin. Phân biệt hai nghĩa dựa vào ngữ cảnh: khi nói về con cá, ta dùng danh từ; khi nói về hành động tìm kiếm, ta dùng động từ. Phiên âm không đổi, dạng số nhiều thường vẫn fish trong tiếng Anh hiện đại. Mặc dù fishes từng xuất hiện trong văn bản cổ điển, hiện nay hầu như chỉ dùng fish. Học viên cần chú ý collocation như fish for information và go fishing để nắm nghĩa đúng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ghi chú: 1) fish là danh từ và động từ; 2) dạng số nhiều thường là fish; 3) phân biệt con cá và hành động câu cá; 4) dùng go fishing hoặc fish for information tùy ngữ cảnh; 5) học các collocation phổ biến; 6) căn cứ vào ngữ cảnh để suy đoán ý nghĩa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Fishes hiếm được dùng trong tiếng Anh hiện đại.
  • to fish for information không có nghĩa là câu cá.
  • Không phải mọi sinh vật dưới nước đều là cá.
  • Dạng số nhiều của fish vẫn là fish trong hầu hết trường hợp.
  • Ngữ cảnh quyết định ý nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: trong tiếng Anh, danh từ và động từ dùng chung một hình thức; ngữ cảnh sẽ cho biết fish là con cá hay hành động câu cá, và các cụm như fish for information mang nghĩa ẩn dụ.

Mẹo Học

  • Thực hành cả hai nghĩa danh từ và động từ với câu ngắn gọn.
  • Chú ý ngữ cảnh để xác định ý nghĩa.
  • Học các collocations phổ biến: go fishing, fish for information.
  • Nhớ rằng dạng số nhiều hiện đại là fish.
  • So sánh fishes trong các văn bản cổ hoặc trang trọng.
  • Dùng hình ảnh hoặc tình huống thực để ghi nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'fishing' refer to?

A.Building a house
B.Car racing
C.Catching fish for food or sport
D.Planting flowers in a garden
Bước 2: Cách sử dụng

In what activity is 'fishing' commonly used?

A.Hiking
B.Skiing
C.Fishing
D.Swimming
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'fishing'?

A.Cooking
B.Swimming
C.Hunting
D.Reading
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'fishing'?

A.Farming
B.Hiking
C.Scuba diving
D.Skiing
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a place where people often go fishing?

A.Cinema
B.Lake
C.Library
D.Hospital

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Seafood at the Supermarket

At the Supermarket

2026.04.15 · 0:34 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Seafood Market Visit

Shopping in Store

2026.02.14 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Directions to a Lunch Restaurant

Asking for Directions

2026.01.10 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Local Policy, Wildlife and Health

Opinion & Ideas

2026.03.12 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Coastal Town Responds to Pollution

Environment & Pollution

2026.02.27 · 1:14 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Response to River Pollution

Opinion & Ideas

2026.02.06 · 1:39 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ