fitful - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
fitful = fit + ful; nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ có nghĩa là 'thích ứng' → tiếng Anh hiện đại; hình ảnh ghi nhớ: hình dung một ánh sáng nhấp nháy sáng rực một lúc rồi mờ dần, biểu thị sự bùng nổ hoạt động không thể đoán trước.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQfitful mô tả trạng thái bất quy tắc và ngắt quãng. Thường gặp khi chú ý hoặc giấc ngủ thay đổi bất ngờ. Đối lập với steady hoặc continuous nhấn mạnh dao động. Dùng để diễn đạt sự biến đổi khó đoán hoặc thiếu nhất quán. Hình dung ánh đèn nhấp nháy để dễ nhớ.
Giải thích cho người Việt: fitful mô tả trạng thái bất quy tắc và ngắt quãng, nhấn mạnh dao động bất ngờ và biến thiên.
What is the meaning of 'fitful'?
Which sentence uses 'fitful' correctly?
What is a synonym for 'fitful'?
What is an antonym for 'fitful'?
In what situation would the word 'fitful' be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật