LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fitful - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fitful Ý nghĩa của Từ

  • không đều
  • không liên tục
  • có tính chất biến đổi hoặc thiếu nhất quán
Illustration for this word

fitful Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fitful Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfɪtfəl/
Mỹ /ˈfɪtfəl/
Tiết
fitful

fitful Từ nguyên của Từ

fitful = fit + ful; nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ có nghĩa là 'thích ứng' → tiếng Anh hiện đại; hình ảnh ghi nhớ: hình dung một ánh sáng nhấp nháy sáng rực một lúc rồi mờ dần, biểu thị sự bùng nổ hoạt động không thể đoán trước.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

fitful mô tả trạng thái bất quy tắc và ngắt quãng. Thường gặp khi chú ý hoặc giấc ngủ thay đổi bất ngờ. Đối lập với steady hoặc continuous nhấn mạnh dao động. Dùng để diễn đạt sự biến đổi khó đoán hoặc thiếu nhất quán. Hình dung ánh đèn nhấp nháy để dễ nhớ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • fitful mô tả trạng thái bất quy tắc và ngắt quãng.
  • Thường gặp khi chú ý hoặc giấc ngủ thay đổi bất ngờ.
  • Đối lập với steady hoặc continuous nhấn mạnh dao động.
  • Dùng để diễn đạt sự biến đổi khó đoán hoặc thiếu nhất quán.
  • Hình dung ánh đèn nhấp nháy để dễ nhớ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó có nghĩa là thể lực tốt.
  • Luôn mang nghĩa tiêu cực.
  • Nó có nghĩa là liên tục hoặc ổn định.
  • Chỉ mô tả con người.
  • Mô tả cảm xúc kéo dài mãi mãi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: fitful mô tả trạng thái bất quy tắc và ngắt quãng, nhấn mạnh dao động bất ngờ và biến thiên.

Mẹo Học

  • Chú ý các collocations với giấc ngủ, chú ý hoặc đợt năng lượng
  • So sánh với steady/continuous để nắm sắc thái
  • Tránh nhầm với intermittent bằng bối cảnh
  • Hình dung ánh sáng nhấp nháy để nhớ
  • Viết câu ví dụ ngắn
  • Ghi chú từ vựng riêng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'fitful'?

A.Harsh
B.Inconsistent
C.Marvelous
D.Wholesome
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'fitful' correctly?

A.The storm brought gentle rain.
B.He continuously worked hard.
C.They enjoyed a calm and quiet evening.
D.Her sleep was fitful and interrupted.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'fitful'?

A.Steady
B.Erratic
C.Regular
D.Continuous
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'fitful'?

A.Consistent
B.Sporadic
C.Intermittent
D.Unpredictable
Bước 5: Thành thạo

In what situation would the word 'fitful' be used?

A.An inconsistent internet connection
B.A smoothly flowing river
C.A bright and sunny day
D.A peaceful night's sleep

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ