LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

flair - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

flair Ý nghĩa của Từ

  • tài năng hoặc kỹ năng tự nhiên
  • phong cách hoặc sự thanh lịch đặc biệt
  • khả năng bản năng để làm điều gì đó tốt
Illustration for this word

flair Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

flair Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /flɛə/
Mỹ /flɛr/
Tiết
flair

flair Từ nguyên của Từ

flair = (không có tiền tố/hậu tố) + flair = khả năng tự nhiên. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một họa sĩ chọn màu sắc một cách dễ dàng, thể hiện phong cách độc đáo của họ—điều này phản ánh 'flair' như một tài năng bẩm sinh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Flair được hiểu là tài năng tự nhiên hoặc một phong cách đặc biệt và thanh lịch. Không chỉ là làm việc chăm chỉ mà là một khả năng bẩm sinh để thể hiện tốt một lĩnh vực hoặc trình bày ý tưởng một cách duyên dáng và sáng tạo. Những người có flair thường kết hợp instinctively các yếu tố như màu sắc, nhịp độ hoặc cách diễn đạt để tạo ra điều gì đó mới mẻ và thuyết phục. Trong dùng hàng ngày, flair có thể mô tả kỹ năng chuyên môn, nhạy cảm nghệ thuật hoặc một phong cách cá nhân làm cho công việc nổi bật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Flair mô tả tài năng tự nhiên hoặc một phong cách riêng biệt và tinh tế.
  • - Dùng 'with flair' để mô tả bài thuyết trình, thiết kế hoặc màn trình diễn.
  • - Thường đi kèm với phong cách, gu và trình bày.
  • - Tránh nhầm flair với phô trương.
  • - Trong kinh doanh hoặc nghệ thuật, flair biểu thị sự sáng tạo và tự tin, không kiêu ngạo.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Flair chỉ là may mắn.
  • Flair tương đương với kỹ năng kỹ thuật cao.
  • Flair là sự phô trương.
  • Flair có thể học được trong một khóa ngắn.
  • Flair giống nhau ở mọi nền văn hóa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, flair thường gắn với tài năng tự nhiên và phong cách; người học dễ nhầm lẫn với kỹ năng kỹ thuật hoặc phô trương ở ngữ cảnh trang trọng.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến (flair for ~, with flair)
  • Nghe ví dụ bản xứ với with flair
  • Luyện mô tả màn trình diễn có flair
  • Phân biệt flair với phô trương
  • Ghi chú ví dụ thực tế để luyện giao tiếp ở nhiều tình huống
  • Điều chỉnh ngôn ngữ cho formal/casual

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'flair' mean?

A.A type of fabric
B.A cooking utensil
C.A skillful act
D.A type of tree
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'flair' correctly?

A.He planted a flair in the garden.
B.She showed off her flair for singing at the talent show.
C.The bookshelf was made of flair.
D.The cat chased the flair around the room.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'flair'?

A.Blandness
B.Dullness
C.Skill
D.Incompetence
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'flair'?

A.Talent
B.Elegance
C.Style
D.Awkwardness
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone demonstrate 'flair'?

A.Ignoring a friend
B.Reading a boring book
C.Walking slowly
D.Cooking a delicious meal

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Exploring Dramatic Political Theory

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.12 · 1:14 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Culinary Character of My Remarkable Niece

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 2:30 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ