LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

plays - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

plays Ý nghĩa của Từ

  • tham gia vào các hoạt động giải trí
  • đệm nhạc hoặc biểu diễn một vai
  • một vở kịch
Illustration for this word

plays Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

plays Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pleɪ/
Mỹ /pleɪ/
Tiết
play

plays Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Anh cổ 'plegan' (nhảy múa, vui vẻ) + -y (dạng động từ). Có nguồn gốc từ tiếng Đức, với sự liên kết đến tiếng Latin 'ludere' (chơi). Hãy tưởng tượng một đứa trẻ vui vẻ chơi với đồ chơi, tràn đầy niềm vui và tiếng cười.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Ngón tay đặt lên bàn phím, tôi nhấn một nốt và âm thanh bật lên như một bóng nhỏ nhảy. Tôi điều chỉnh cổ tay, giữ nhịp và để các nốt nối tiếp nhau. Nhịp điệu làm căn phòng thay đổi, tôi cảm thấy công sức dẫn dắt khoảnh khắc. Trong đời thực, kiểm soát này giúp tôi chơi nhạc, nhập vai hoặc diễn một cảnh, và ý nghĩa nảy ra khi tôi giữ nhịp và năng lượng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Play là một từ tiếng Anh rất linh động, bao gồm hoạt động giải trí, biểu diễn và cạnh tranh. Động từ có thể có nghĩa là tham gia vào một hoạt động để giải trí (play tennis, play games), biểu diễn nhạc cụ hoặc vai diễn (play the piano, play a character), hoặc tham gia vào hoạt động nhẹ nhàng, ứng biến (play around). Danh từ có thể chỉ một vở kịch (a Shakespeare play) hoặc một trò chơi (board game, video game). Các cụm từ như play with someone, play for time, hay play against someone phụ thuộc ngữ cảnh để xác định ý nghĩa. Thì quá khứ là played, hiện tại tiếp diễn là playing.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng chơi cho hoạt động giải trí; dùng chơi với, chơi trước hoặc chơi cho tùy ngữ cảnh; danh từ 'play' có thể chỉ một vở kịch hoặc trò chơi; quá khứ: played; động từ hiện tại tiếp diễn: playing.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chơi không chỉ có trò chơi; nó còn có thể là biểu diễn, chơi nhạc cụ hoặc đóng vai.
  • Nhầm lẫn giữa chơi vai và làm một vai một cách thô sơ.
  • Dễ nhầm giữa chơi với một nhạc cụ và chơi một trò chơi; dùng chơi với/cho nhạc cụ đúng.
  • Giới từ sau chơi thay đổi ý nghĩa (chơi với, chơi chống, chơi cho).
  • Không nên dùng chơi cho công việc nghiêm túc; phân biệt giải trí và lao động.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nghĩ tới chơi như giải trí, quên mất các cách diễn đạt cho biểu diễn và chơi nhạc cụ; cần chú ý giới từ và collocations.

Mẹo Học

  • Học các collocations: chơi với, chơi against, chơi cho thời gian.
  • Phân biệt chơi nhạc cụ (play piano) và chơi piano (ít gặp).
  • Danh từ: một vở kịch vs một trò chơi.
  • Quá khứ: played; hiện tại tiếp diễn: playing.
  • Dựa vào ngữ cảnh để chọn nghĩa đúng.
  • Tránh dịch thẳng từng chữ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'plays'?

A.To perform a role in a dramatic work
B.To disassemble a machine
C.To study a subject
D.To bake a cake
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'plays' correctly?

A.She plays the guitar at the concert.
B.He plays a critical role in exams by forgetting all the answers.
C.The tree plays in the wind like a dancer.
D.They plays basketball every Sunday.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'plays'?

A.performs
B.reads
C.sits
D.sleeps
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'plays'?

A.sits
B.avoids
C.stops
D.takes
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone engages in a performance?

A.An engineer develops a new software.
B.A chef prepares a new recipe.
C.A child practices for a school play.
D.A student studies for an important test.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Greetings and Help

Daily Greetings

2026.03.21 · 0:36 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Phone Call About a Party

Simple Phone Call

2025.11.24 · 0:25 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Find a Ringing Phone

Asking for Help

2025.11.02 · 0:25 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Town Culture Festival: Origins and Changes

Culture & Festivals

2026.04.14 · 1:27 · B1 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Why Viral Social Media Content Is Hard to Replicate

Technology & Social Media

2026.03.23 · 1:20 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Volunteering at the Community Hub

Volunteering

2026.03.19 · 1:32 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ