plays - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Anh cổ 'plegan' (nhảy múa, vui vẻ) + -y (dạng động từ). Có nguồn gốc từ tiếng Đức, với sự liên kết đến tiếng Latin 'ludere' (chơi). Hãy tưởng tượng một đứa trẻ vui vẻ chơi với đồ chơi, tràn đầy niềm vui và tiếng cười.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQNgón tay đặt lên bàn phím, tôi nhấn một nốt và âm thanh bật lên như một bóng nhỏ nhảy. Tôi điều chỉnh cổ tay, giữ nhịp và để các nốt nối tiếp nhau. Nhịp điệu làm căn phòng thay đổi, tôi cảm thấy công sức dẫn dắt khoảnh khắc. Trong đời thực, kiểm soát này giúp tôi chơi nhạc, nhập vai hoặc diễn một cảnh, và ý nghĩa nảy ra khi tôi giữ nhịp và năng lượng.
Play là một từ tiếng Anh rất linh động, bao gồm hoạt động giải trí, biểu diễn và cạnh tranh. Động từ có thể có nghĩa là tham gia vào một hoạt động để giải trí (play tennis, play games), biểu diễn nhạc cụ hoặc vai diễn (play the piano, play a character), hoặc tham gia vào hoạt động nhẹ nhàng, ứng biến (play around). Danh từ có thể chỉ một vở kịch (a Shakespeare play) hoặc một trò chơi (board game, video game). Các cụm từ như play with someone, play for time, hay play against someone phụ thuộc ngữ cảnh để xác định ý nghĩa. Thì quá khứ là played, hiện tại tiếp diễn là playing.
Người Việt thường nghĩ tới chơi như giải trí, quên mất các cách diễn đạt cho biểu diễn và chơi nhạc cụ; cần chú ý giới từ và collocations.
What is the meaning of the word 'plays'?
Which sentence uses 'plays' correctly?
Which word is most similar to 'plays'?
What is the opposite of 'plays'?
Can you think of a real-life context where someone engages in a performance?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật