LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

flamboyant - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

flamboyant Ý nghĩa của Từ

  • ngoại hình táo bạo và rực rỡ
  • dễ dàng nhận thấy do phong cách
  • khoác lác hoặc phô trương
Illustration for this word

flamboyant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

flamboyant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /flæmˈbɔɪənt/
Mỹ /flæmˈbɔɪənt/
Tiết
flamboyant

flamboyant Từ nguyên của Từ

flambo- = ngọn lửa + -oyant = có tính chất; từ tiếng Latinh 'flambare' nghĩa là cháy. Hãy tưởng tượng một con công flamboyant khoe bộ lông rực rỡ của mình, như một ngọn lửa màu sắc chiếu sáng phong cảnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Flamboyant là tính từ diễn đạt một người hoặc vật cực kỳ nổi bật và diễm lệ về ngoại hình hoặc cách cư xử. Từ này gợi lên sự rực rỡ về màu sắc, trang trí quá mức và phong cách mang tính sân khấu, nhằm thu hút ánh nhìn. Có thể mang nghĩa tích cực, nói lên sự tự tin và sáng tạo, hoặc mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự phô trương quá mức. Nguồn gốc tiếng Pháp flamboyant gợi hình ảnh ngọn lửa bừng sáng. Hãy tưởng tượng một con công khoe đuôi rực rỡ dưới ánh đèn sân khấu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy xem ngữ cảnh để phân biệt khen ngợi hay chỉ trích. Không dùng cho phong cách tỉ mỉ, tinh tế. phối hợp với quần áo, nghệ thuật, trình diễn. Sắc thái có thể tích cực hoặc tiêu cực. Luyện tập với ví dụ thực tế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Flamboyant luôn có nghĩa là ầm ĩ hoặc khó chịu.
  • Nó mô tả quần áo, không phải người.
  • Nó không nhất thiết là sang trọng hay đắt tiền.
  • Không phải mọi ngữ cảnh đều dùng flamboyant cho sự quyến rũ.
  • Màu sắc rực rỡ không đồng nghĩa flamboyant theo mọi ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu flamboyant là chói mắt; nuance diễn đạt có thể là thô tục nếu dùng không đúng ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa chính: phô trương tích cực và phô trương quá mức tiêu cực.
  • Kết hợp với danh từ: trang phục flamboyant, kiểu tóc flamboyant, trình diễn flamboyant.
  • Sử dụng trong ngữ cảnh thời trang, nghệ thuật, sân khấu.
  • Tránh mô tả phong cách tinh tế hoặc đơn giản.
  • So sánh với các từ đồng nghĩa như showy, ostentatious, dramatic để nắm nuance.
  • Luyện diễn đạt trang phục hoặc màn trình diễn thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'flamboyant'?

A.Shy
B.Extravagantly stylish
C.Mysterious
D.Serious
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'flamboyant' used correctly?

A.She was quiet and reserved, not flamboyant at all.
B.His flamboyant outfit made heads turn at the party.
C.The detective solved the case with flamboyant skill.
D.The book's plot was filled with flamboyant twists.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'flamboyant'?

A.Simple
B.Modest
C.Vibrant
D.Boring
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'flamboyant'?

A.Eccentric
B.Lavish
C.Subtle
D.Flashy
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone be described as 'flamboyant'?

A.A fashion show where the designers showcase their understated designs.
B.An artist's colorful and extravagant artwork that captures attention.
C.A business meeting where everyone dresses conservatively.
D.A library where silence and simplicity are valued.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ