flamboyant - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
flambo- = ngọn lửa + -oyant = có tính chất; từ tiếng Latinh 'flambare' nghĩa là cháy. Hãy tưởng tượng một con công flamboyant khoe bộ lông rực rỡ của mình, như một ngọn lửa màu sắc chiếu sáng phong cảnh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFlamboyant là tính từ diễn đạt một người hoặc vật cực kỳ nổi bật và diễm lệ về ngoại hình hoặc cách cư xử. Từ này gợi lên sự rực rỡ về màu sắc, trang trí quá mức và phong cách mang tính sân khấu, nhằm thu hút ánh nhìn. Có thể mang nghĩa tích cực, nói lên sự tự tin và sáng tạo, hoặc mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự phô trương quá mức. Nguồn gốc tiếng Pháp flamboyant gợi hình ảnh ngọn lửa bừng sáng. Hãy tưởng tượng một con công khoe đuôi rực rỡ dưới ánh đèn sân khấu.
Người Việt thường hiểu flamboyant là chói mắt; nuance diễn đạt có thể là thô tục nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
What is the meaning of 'flamboyant'?
In which sentence is 'flamboyant' used correctly?
Which word is a synonym of 'flamboyant'?
What is the opposite of 'flamboyant'?
In what real-life context would someone be described as 'flamboyant'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật