LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

costume - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

costume Ý nghĩa của Từ

  • bộ quần áo mặc bởi một diễn viên hoặc nghệ sĩ
  • một phong cách ăn mặc điển hình của một quốc gia hay thời kỳ lịch sử
  • trang phục mặc cho một dịp đặc biệt hay sự kiện, như Halloween.
Illustration for this word

costume Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

costume Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɒstjuːm/
Mỹ /ˈkɑːstjuːm/
Tiết
costume

costume Từ nguyên của Từ

Có nguồn gốc từ từ Latin 'consuetudinem' có nghĩa là 'trang phục, phong tục'. Phiên bản tiếng Pháp 'costume' đã được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 17. Hãy tưởng tượng một nghệ sĩ bước lên sân khấu trong những bộ trang phục rực rỡ và công phu kể một câu chuyện, thu hút sự chú ý của khán giả.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nắm lấy một tấm vải và kéo nó qua vai, bàn tay di chuyển để chỉnh cho vừa. Em kéo tay áo, điều chỉnh các đường may và chi tiết cho phù hợp với vai diễn. Cảm giác thử đồ như có ánh đèn sân khấu rọi vào. Trang phục này không chỉ là quần áo; nó là một cảnh mà tôi sẵn sàng bước vào.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Costume đề cập đến quần áo được mặc để thể hiện vai diễn hoặc danh tính. Trong sân khấu và điện ảnh, trang phục giúp kể câu chuyện và phơi bày địa vị, thời đại và tính cách của một nhân vật. Ngoài ra, costume còn là trang phục cho dịp đặc biệt như tiệc, lễ hội hoặc Halloween, khi người mặc nhập vai một chủ đề hoặc nhân vật. Trang phục có thể mang tính lịch sử, văn hóa hoặc giả tưởng, dựa trên trang phục của một thời đại cụ thể hoặc tạo ra một diện mạo gợi cảm. Từ này bắt nguồn từ khái niệm tùy biến và trang phục may đo; có nguồn gốc Latinh và Pháp. Hiện nay, costume có thể ám chỉ cả trang phục của một diễn viên lẫn trang phục hóa trang giải trí.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng costume cho trang phục sân khấu, không phải quần áo hàng ngày. Phân biệt trang phục sân khấu và trang phục bình thường. Trang phục Halloween phổ biến, hãy cân nhắc ngữ cảnh. Dạng số nhiều costumes khi có nhiều vai. Tôn trọng trang phục văn hóa hoặc truyền thống.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Costume chỉ dành cho Halloween
  • Costume luôn là trang phục cổ điển
  • Costume giống quần áo hàng ngày
  • Costume và trang phục có thể hoán đổi cho nhau ở mọi hoàn cảnh
  • Costume chỉ do diễn viên mặc trên sân khấu

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, costume thường được hiểu là đồ hóa trang hoặc trang phục sân khấu, không phải quần áo hàng ngày. Người học dễ nhầm lẫn với trang phục thông thường.

Mẹo Học

  • Tìm các Collocation phổ biến: thiết kế trang phục, tiệc hóa trang, trang phục cổ điển
  • Phân biệt trang phục sân khấu và trang phục thường ngày
  • Costume có thể là trang phục hóa trang hoặc nhân vật
  • Hỏi người bản xứ về từ ngữ vùng miền
  • Xem cảnh và nhận diện mục đích của trang phục
  • Mô tả trang phục của nhân vật bằng chi tiết

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'costume' mean?

A.A type of food
B.Clothing worn to portray a character
C.A style of music
D.A type of weather
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'costume' correctly?

A.She ate a delicious costume for dinner.
B.He played the guitar in his costume.
C.The actors wore costumes on stage.
D.The sun was shining brightly in the costume.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'costume'?

A.House
B.Vehicle
C.Book
D.Outfit
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'costume'?

A.Shoe
B.Hat
C.Uniform
D.Dress
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you typically see someone wearing a costume?

A.At a grocery store
B.In a hospital
C.During Halloween
D.At a construction site

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
A Fun Taxi Ride

Taxi Ride

2025.09.19 · 0:22 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Ethics of Performative Persona

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.08 · 1:37 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Gown and the Life It Knew

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.18 · 2:53 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ