costume - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Có nguồn gốc từ từ Latin 'consuetudinem' có nghĩa là 'trang phục, phong tục'. Phiên bản tiếng Pháp 'costume' đã được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 17. Hãy tưởng tượng một nghệ sĩ bước lên sân khấu trong những bộ trang phục rực rỡ và công phu kể một câu chuyện, thu hút sự chú ý của khán giả.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm nắm lấy một tấm vải và kéo nó qua vai, bàn tay di chuyển để chỉnh cho vừa. Em kéo tay áo, điều chỉnh các đường may và chi tiết cho phù hợp với vai diễn. Cảm giác thử đồ như có ánh đèn sân khấu rọi vào. Trang phục này không chỉ là quần áo; nó là một cảnh mà tôi sẵn sàng bước vào.
Costume đề cập đến quần áo được mặc để thể hiện vai diễn hoặc danh tính. Trong sân khấu và điện ảnh, trang phục giúp kể câu chuyện và phơi bày địa vị, thời đại và tính cách của một nhân vật. Ngoài ra, costume còn là trang phục cho dịp đặc biệt như tiệc, lễ hội hoặc Halloween, khi người mặc nhập vai một chủ đề hoặc nhân vật. Trang phục có thể mang tính lịch sử, văn hóa hoặc giả tưởng, dựa trên trang phục của một thời đại cụ thể hoặc tạo ra một diện mạo gợi cảm. Từ này bắt nguồn từ khái niệm tùy biến và trang phục may đo; có nguồn gốc Latinh và Pháp. Hiện nay, costume có thể ám chỉ cả trang phục của một diễn viên lẫn trang phục hóa trang giải trí.
Trong tiếng Việt, costume thường được hiểu là đồ hóa trang hoặc trang phục sân khấu, không phải quần áo hàng ngày. Người học dễ nhầm lẫn với trang phục thông thường.
What does the word 'costume' mean?
Which sentence uses the word 'costume' correctly?
What is a synonym for 'costume'?
What is an antonym for 'costume'?
In what real-life situation would you typically see someone wearing a costume?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật