LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

flawless - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

flawless Ý nghĩa của Từ

  • không có khuyết điểm, hoàn hảo
  • không có sai sót, chất lượng hoặc vẻ ngoài hoàn hảo
  • được dùng để mô tả hiệu suất hoặc tác phẩm hoàn hảo
Illustration for this word

flawless Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

flawless Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈflɔː.ləs/
Mỹ /ˈflɔː.ləs/
Tiết
flawless

flawless Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: hậu tố -less ghép với từ flaw mang ý nghĩa không có. Nguồn gốc: flaw bắt nguồn từ tiếng Anh cổ; -less cũng từ tiếng Anh cổ; tổ hợp này hình thành trong tiếng Anh Trung cổ nhằm chỉ sự không có lỗi. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một viên kim cương hoàn hảo không có khe hở, lấp lánh dưới ánh sáng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Flawless có nghĩa là không có lỗi, không có khuyết điểm, hoặc được thực hiện với độ chính xác hoàn hảo. Nó thường được dùng cho đồ vật, ngoại hình hoặc kết quả đạt chuẩn rất cao. Một viên kim cương không có sai lệch, một kế hoạch hoàn hảo, một màn trình diễn không có sai sót là ví dụ điển hình. Ở nghĩa ẩn dụ, nó có thể mô tả lý luận, trí nhớ hoặc hiệu suất một cách cực kỳ chính xác. Lưu ý rằng dùng từ này cho người có thể nghe quá mức khen ngợi; trong giao tiếp thông thường, người Việt thích dùng từ “hoàn hảo” hoặc các cụm từ khác phù hợp ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng cho kết quả hoặc vật phẩm có chất lượng rất cao
  • Tránh mô tả người
  • Thường gặp trong ngữ cảnh formal hoặc quảng cáo
  • Kết hợp với từ ngữ như thiết kế, thi công, hoàn thiện
  • Gợi ý mức độ hoàn hảo gần như tuyệt đối, không phải lúc nào cũng hoàn toàn không có lỗi

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Flawless không có nghĩa là mọi thứ đều thật sự hoàn hảo trong thực tế
  • Mô tả người bằng flawless có thể bị cho là quá lời
  • Flawless không trùng với hoàn hảo tuyệt đối
  • Có thể dùng cho kế hoạch hoặc hiệu suất, không chỉ đồ vật
  • Vẻ ngoài hoàn hảo không đồng nghĩa với dễ dàng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, từ flawless ít dùng cho người và thường gắn với kết quả hoặc sản phẩm. Người học hay so sánh với hoàn hảo, hoặc dùng sai cho người, khiến câu nghe quá mức quảng cáo.

Mẹo Học

  • Kết hợp với danh từ cụ thể như hoàn thiện, thiết kế
  • Tránh mô tả người bằng flawless trừ khi ngữ cảnh trang trọng
  • Phân biệt flawless và hoàn hảo tùy nhấn mạnh
  • Áp dụng trong văn bản formal hoặc quảng cáo
  • Dùng trong đánh giá hoặc quảng bá để nhấn mạnh chuẩn cao
  • Ghi nhớ dùng vừa phải trong giao tiếp thông thường

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'flawless'?

B.Somewhat good but with noticeable mistakes
C.Perfect and without any defects
D.Rarely seen or experienced
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'flawless'?

A.He delivered a flawless performance, captivating the audience.
B.The painting had a flawless mistake that attracted attention.
C.Her cooking was flawless, even though she forgot the salt.
D.The report was flawless, but it contained several errors.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'flawless'?

A.Imperfect
B.Fragile
C.Spotless
D.Erroneous
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'flawless'?

A.Unblemished
B.Faulty
C.Perfect
D.Ideal
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life situation where someone might strive for perfection?

A.Many athletes hope their performance is without any faults during competitions.
B.She decided to ignore minor mistakes in her project.
C.The chef was always aiming for the best dishes without any errors.
D.The team's performance received mixed reviews despite their efforts.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Small Collage of Ways to Inspire

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.10 · 5:21 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Beauty of a Little Dent

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.25 · 7:03 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Small Confession, A Quiet Revelation

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.11 · 6:21 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ