LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

diamond - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

diamond Ý nghĩa của Từ

  • một viên đá quý thường được sử dụng trong trang sức
  • biểu tượng của sự xa hoa và sức mạnh
  • hình dạng của một viên kim cương trong bộ bài
Illustration for this word

diamond Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

diamond Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdaɪ.ə.mənd/
Mỹ /ˈdaɪ.ə.mənd/
Tiết
diamond

diamond Từ nguyên của Từ

diamond: di- (hai) + amond (không thể phá hủy), tiếng Hy Lạp → tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một viên ngọc sáng bóng, tượng trưng cho sức mạnh và sự sang trọng vĩnh cửu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nắm một viên đá nhỏ sáng bóng, ngón tay siết chặt và di chuyển nó trong lòng bàn tay, move. Tôi xoay nó, shift góc độ, để ánh sáng phản chiếu trên các mặt. Tôi điều chỉnh ngón tay để adjust, và cảm giác đó khiến viên đá nói lên sự sang trọng và sức mạnh. Khi thả nó lên vải mềm, ý nghĩa thực sự bắt đầu lộ ra.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Kim cương là một đá quý và cũng là biểu tượng. Trong trang sức, nó biểu thị sự hiếm có và giá trị; trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta dùng nó như một phép ẩn dụ cho điều gì đó rực rỡ hoặc bất diệt. Hình dạng kim cương cũng xuất hiện trên bài bạc để đại diện cho bộ tứ kim cương, mang lại cảm giác thanh lịch và sang trọng. Người học cần ghi nhớ danh từ đếm được (một viên kim cương, hai viên kim cương) và các collocation phổ biến như nhẫn kim cương, vòng cổ kim cương. Thành ngữ diamond in the rough nhấn mạnh tiềm năng bên dưới vẻ bề ngoài. Nguồn gốc tiếng Anh qua tiếng Pháp và cổ Anh; ý nghĩa hiện đại chủ yếu về xa xỉ, bền bỉ và độ trong suốt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Diamond là danh từ đếm được.
  • - Ghép với đồ trang sức: nhẫn kim cương, vòng cổ kim cương.
  • - Phát âm: dia-mond, phần cuối nhẹ.
  • - Lưu ý biểu tượng kim cương trên bài bài bài.
  • - Thành ngữ diamond in the rough diễn đạt tiềm năng tiềm tàng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Kim cương chỉ dành cho trang sức đắt tiền
  • Kim cương không thể đếm được
  • Kim cương chỉ là chất bài trong bài bài
  • Kim cương và đường kính bị nhầm lẫn
  • Kim cương có nghĩa là thứ hoàn hảo

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, kim cương thường gắn với sự sang trọng và bền bỉ; người học có thể dịch câu thành ngữ theo nghĩa đen và bỏ qua ý nghĩa ẩn dụ của sự tỏa sáng và tiềm năng.

Mẹo Học

  • luyện phát âm dia- và -mond
  • ghi nhớ kết hợp với trang sức
  • học riêng các ngữ cảnh của lá bài
  • dùng thành ngữ trong câu
  • đọc về đá quý và thương hiệu sang trọng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'diamond'?

A.A precious stone
B.A type of metal
C.A cooking utensil
D.A tropical fruit
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'diamond' correctly?

A.She wore a shiny hat made of diamond.
B.He proposed to her with a diamond ring.
C.My grandmother grows diamonds in her garden.
D.The car was fixed with diamond screws.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'diamond'?

A.Granite
B.Emerald
C.Sapphire
D.Pearl
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'diamond'?

A.Clear
B.Sparkling
C.Refined
D.Rough
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely find a diamond?

A.In a zoo
B.In a library
C.In a restaurant
D.In a jewelry store

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ