LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unpredictable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unpredictable Ý nghĩa của Từ

  • không thể đoán trước
  • có thể thay đổi bất ngờ
  • khó lường
Illustration for this word

unpredictable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unpredictable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnprɪˈdɪktəbl/
Mỹ /ʌnprɪˈdɪktəbl/
Tiết
unpredictable

unpredictable Từ nguyên của Từ

un- = không, predict = dự đoán, able = có thể. Có nguồn gốc từ tiếng Latinh qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng rằng bạn cố gắng dự đoán một cơn bão nhưng lại nhận được một cơn mưa nắng bất ngờ, minh họa cho bản chất của sự không thể đoán trước.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Khong the du doan truoc mo ta nhung su viec hoac tinh huong khong the duoc du doan truoc duoc. No nhan manh su bien doi, bat ngo va ngau nhien khi ket qua thay doi sai so. Trong doi song hang ngay co the gap thoi tiet that on dinh, tinh trang và thi truong bien dong dot ngot. Tu nay thuong dung voi danh tu nhu su kien, hanh vi hoac ket qua, nghia nghia la nghia canh kha khac voi ngu canh co the du doan duoc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chuẩn bị cho những điều không thể dự đoán.
  • Dùng từ imprevisibile cho các sự kiện, người hoặc kết quả thay đổi bất ngờ.
  • So sánh với có thể dự đoán được để thấy sự khác biệt.
  • Lưu ý các collocations phổ biến như thời tiết không thể dự đoán.
  • Giữ vững sự linh hoạt khi đối mặt với bất ngờ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa imprevisibile và ngẫu nhiên; không phải mọi thứ không thể dự đoán đều ngẫu nhiên hoàn toàn.
  • Cho rằng các sự kiện không thể dự đoán là vô nghĩa.
  • Sử dụng không thể dự đoán khi bạn muốn nói về sự mơ hồ thay vì không thể dự đoán được.
  • Dùng quá nhiều cho các tình huống cần nhiều thông tin hơn để dự đoán.
  • Hiểu nhầm rằng thời tiết không thể dự đoán được luôn đồng nghĩa với không thể đoán trước.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Hãy coi như sự không thể đoán trước là một quang phổ: một số việc ít có khả năng nhưng vẫn có thể xảy ra; một số khác thực sự ngẫu nhiên. Học viên hay dùng không thể dự đoán trước quá nhiều, bỏ sót những trường hợp có xác suất hợp lý.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ thường gặp: thời tiết không thể dự đoán, sự kiện bất ngờ, hành vi không dự đoán được.
  • So sánh với có thể dự đoán để nhận diện cách lập kế hoạch thay đổi khi có sự bất định.
  • Luyện cho các thì khác nhau: đã không thể dự đoán, hiện không thể dự đoán, sẽ không thể dự đoán.
  • Chú ý giọng điệu khi nói về sự bất ngờ hoặc thay đổi.
  • Viết các kịch bản ngắn mô tả kết quả không thể đoán trước.
  • Học từ đồng nghĩa và các danh từ liên quan: bất định, dao động.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'unpredictable'?

A.Easy to understand
B.Colorful
C.Always the same
D.Difficult to foresee
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'unpredictable' used correctly?

A.She is always on time, very predictable.
B.The weather can be unpredictable, so bring an umbrella.
C.I knew exactly what he would say, very unpredictable.
D.The movie plot was very predictable, with no surprises.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'unpredictable'?

A.Certain
B.Predictable
C.Stable
D.Consistent
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context can 'unpredictable' be applied?

A.Driving directions
B.Mathematical equations
C.Cooking recipes
D.Sports match outcomes
Bước 5: Thành thạo

Reflect on why being 'unpredictable' can be a positive trait.

A.Helps in creating suspense
B.Makes people anxious
C.Causes confusion
D.Leads to boredom

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
How Social Media Shapes Attention

Technology & Social Media

2026.01.30 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Preparing the Community Garden and Closing the Rink

Workplace Meeting

2025.11.12 · 1:20 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Small Dose of Luck

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.18 · 0:56 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ