unpredictable - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
un- = không, predict = dự đoán, able = có thể. Có nguồn gốc từ tiếng Latinh qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng rằng bạn cố gắng dự đoán một cơn bão nhưng lại nhận được một cơn mưa nắng bất ngờ, minh họa cho bản chất của sự không thể đoán trước.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQKhong the du doan truoc mo ta nhung su viec hoac tinh huong khong the duoc du doan truoc duoc. No nhan manh su bien doi, bat ngo va ngau nhien khi ket qua thay doi sai so. Trong doi song hang ngay co the gap thoi tiet that on dinh, tinh trang và thi truong bien dong dot ngot. Tu nay thuong dung voi danh tu nhu su kien, hanh vi hoac ket qua, nghia nghia la nghia canh kha khac voi ngu canh co the du doan duoc.
Hãy coi như sự không thể đoán trước là một quang phổ: một số việc ít có khả năng nhưng vẫn có thể xảy ra; một số khác thực sự ngẫu nhiên. Học viên hay dùng không thể dự đoán trước quá nhiều, bỏ sót những trường hợp có xác suất hợp lý.
What is the meaning of 'unpredictable'?
In which sentence is 'unpredictable' used correctly?
Which word is an antonym of 'unpredictable'?
In what real-life context can 'unpredictable' be applied?
Reflect on why being 'unpredictable' can be a positive trait.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật