LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

flexitime - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

flexitime Ý nghĩa của Từ

  • một lịch làm việc cho phép nhân viên chọn giờ làm.
  • một sự sắp xếp công việc linh hoạt để cân bằng cuộc sống cá nhân và nghề nghiệp.
  • một hệ thống cho phép sự thay đổi trong thời gian làm việc.
Illustration for this word

flexitime Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

flexitime Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈflɛksɪtaɪm/
Mỹ /ˈflɛksəˌtaɪm/
Tiết
flexitime

flexitime Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: flexi- (từ linh hoạt) + time. (b) Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'flexibilis' → tiếng Pháp cổ 'flexible' → tiếng Anh 'flexitime'. (c) Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc đồng hồ cong và uốn như dây cao su, cho phép giờ giấc kéo dài và co lại để phù hợp với nhu cầu của bạn, tượng trưng cho sự linh hoạt trong giờ làm việc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Flexitime là một hình thức làm việc cho phép nhân viên tự quyết định giờ bắt đầu và kết thúc ngày làm việc, trong phạm vi đã thỏa thuận. Thời gian làm việc linh hoạt ngày càng phổ biến ở những nơi trọng dụng sự tự chủ và cân bằng giữa công việc và cuộc sống. Thông thường có giờ làm việc lõi, ngoài giờ lõi vẫn có thể điều chỉnh sao cho phù hợp với công việc gia đình, thời gian đi lại hoặc nhịp sinh học. Đây không phải là làm việc từ xa và cũng không có nghĩa là làm việc vô hạn giờ; điều này dựa trên niềm tin, giao tiếp rõ ràng và kết quả đo được.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Flexitime mô tả một tùy chọn lịch làm việc, không phải một loại công việc.
  • Có thể yêu cầu giờ làm việc lõi cho sự hợp tác.
  • Hãy làm rõ những giờ được tính là làm việc.
  • Xác định rõ số giờ mong đợi hàng tuần.
  • Pháp luật và thực hành ở mỗi nước khác nhau.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là có thể đến làm việc bất cứ lúc nào không giới hạn.
  • Giống với làm việc từ xa.
  • Có nghĩa là làm việc tại nhà.
  • Có thể làm thêm giờ vô hạn.
  • Mọi công việc đều có flexitime ở mọi nơi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt dễ hiểu nhầm flexitime là làm việc ở bất cứ nơi đâu; nhấn mạnh sự ràng buộc thời gian và kết quả.

Mẹo Học

  • Sử dụng flexitime trong các tình huống thực tế: họp, đi lại, lập kế hoạch cá nhân.
  • Phân biệt giờ lõi và khoảng thời gian linh hoạt.
  • Ghép flexitime với tiêu chí năng suất.
  • Tránh nhầm với làm việc từ xa.
  • Chú ý sự khác biệt vùng miền về giờ lõi và quy định làm thêm.
  • Luyện tập dùng flexitime ở dạng số ít và số nhiều.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'flexitime'?

A.A type of permanent work schedule that requires employees to be at their desks from 9 AM to 5 PM.
B.A system of working hours that allows employees to choose when to start and finish their work.
C.A flexible lease agreement allowing tenants to modify rental terms.
D.A kind of financial investment strategy that adapts to market changes.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'flexitime' correctly?

A.The manager enforced strict flexitime rules that everyone had to follow.
B.Many companies offer flexitime to help employees balance work and personal life.
C.She decided to take a day off during the flexitime period for her vacation.
D.They had a team-building exercise scheduled during flexitime hours.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'flexitime'?

A.telecommuting
B.adjustable schedule
C.overtime
D.mandatory hours
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'flexitime'?

A.casual work hours
B.fixed schedule
C.variable timing
D.seasonal employment
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where flexible working hours are beneficial?

A.A job that requires employees to clock in at a specific time daily.
B.A factory that operates continuously without breaks.
C.A company that allows parents to adjust their work hours to suit school runs.
D.A restaurant that only opens during fixed hours.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ