flexitime - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích gốc: flexi- (từ linh hoạt) + time. (b) Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'flexibilis' → tiếng Pháp cổ 'flexible' → tiếng Anh 'flexitime'. (c) Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc đồng hồ cong và uốn như dây cao su, cho phép giờ giấc kéo dài và co lại để phù hợp với nhu cầu của bạn, tượng trưng cho sự linh hoạt trong giờ làm việc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFlexitime là một hình thức làm việc cho phép nhân viên tự quyết định giờ bắt đầu và kết thúc ngày làm việc, trong phạm vi đã thỏa thuận. Thời gian làm việc linh hoạt ngày càng phổ biến ở những nơi trọng dụng sự tự chủ và cân bằng giữa công việc và cuộc sống. Thông thường có giờ làm việc lõi, ngoài giờ lõi vẫn có thể điều chỉnh sao cho phù hợp với công việc gia đình, thời gian đi lại hoặc nhịp sinh học. Đây không phải là làm việc từ xa và cũng không có nghĩa là làm việc vô hạn giờ; điều này dựa trên niềm tin, giao tiếp rõ ràng và kết quả đo được.
Người Việt dễ hiểu nhầm flexitime là làm việc ở bất cứ nơi đâu; nhấn mạnh sự ràng buộc thời gian và kết quả.
What is the definition of 'flexitime'?
Which sentence uses 'flexitime' correctly?
Which word is most similar to 'flexitime'?
What is the opposite of 'flexitime'?
Can you think of a real-life context where flexible working hours are beneficial?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật