LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

flimflam - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

flimflam Ý nghĩa của Từ

  • nói nhảm hoặc không có nghĩa
  • một trò lừa đảo
  • lừa dối hoặc lừa đảo
Illustration for this word

flimflam Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

flimflam Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈflɪm.flæm/
Mỹ /ˈflɪm.flæm/
Tiết
flimflam

flimflam Từ nguyên của Từ

(a) flin(f) + flam; (b) Nguồn gốc không rõ, có thể xuất phát từ các hình thức cổ xưa trong tiếng Anh. (c) Hãy tưởng tượng một người biểu diễn xiếc thực hiện một mánh khóe khéo léo, khiến khán giả mê mẩn bởi sự lòe loẹt, nhưng cuối cùng để lại cho họ cảm giác bị lừa dối.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Flimflam là một từ tiếng Anh cổ và mang nghĩa nói chuyện vô nghĩa hoặc lừa đảo. Danh từ có thể chỉ lời nói vớ vẩn, chuyện vớ vẩn hoặc hành vi lừa dối được che đậy bằng lời lẽ hoa mỹ. Động từ có nghĩa là lừa ai đó bằng lời nói khéo léo hoặc các hứa hẹn rỗng tuếch. Từ này mang cảm giác trình diễn, như một màn ảo thuật, nhấn mạnh ý định của người nói hơn là sự thật. Trong tiếng Anh hiện đại, flimflam thường có sắc thái hài hước hoặc phê phán.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng flimflam để mô tả lời nói lừa dối hoặc trò bịp bợm, không chỉ những lời nói sai. Danh từ: lời nói vô nghĩa; động từ: lừa dối bằng lời nói. Có cảm giác trình diễn, như ảo thuật. Thường áp dụng cho lừa đảo hoặc trình diễn quảng cáo, không cho lỗi lầm vô hại. Có thể gặp cụm như flimflam artist.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Flimflam không chỉ ám chỉ lừa đảo nghiêm trọng; nó cũng có thể mô tả trò lừa dối nhỏ.
  • Đôi khi nó được xem là cổ điển, lỗi thời.
  • Dễ nhầm với chuyện vớ vẩn, nhưng thực chất là ý định thao túng.
  • Không dùng cho lỗi lầm vô hại hàng ngày.
  • Thường gặp trong cụm như 'flimflam artist'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh Việt có thể cho rằng flimflam chỉ là chuyện vớ vẩn; thật ra nó ám chỉ lừa dối có một yếu tố trình diễn. Hiểu ngữ cảnh rất quan trọng.

Mẹo Học

  • Hiểu các ý nghĩa trọng yếu: lời nói vô nghĩa hoặc lừa bịp; danh từ/động từ.
  • Phân biệt với bluff, lừa đảo, gian lận.
  • Luyện tập trong các ngữ cảnh hài hước hoặc cổ điển.
  • Collocations: flimflam artist, câu chuyện flimflam.
  • Sử dụng trong phê bình hoặc phê phán quảng cáo; tránh văn bản trang trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of flimflam?

A.A type of fruit
B.A fraud or deception
C.A casual conversation
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word flimflam in a sentence.

A.He tried to flimflam the audience with his magic tricks.
B.The flimflam of the fruit was delicious.
C.She enjoyed a flimflam walk in the park.
D.Flimflam is a common subject in physics.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to flimflam?

A.Swindle
B.Honesty
C.Instructions
D.Friendship
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of flimflam?

A.Deception
B.Trickery
C.Truth
D.Illusion
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where flimflam applies?

A.A salesperson exaggerated the benefits of a product.
B.He explained his theories clearly and honestly.
C.They enjoyed discussing their favorite hobbies.
D.The cooking class taught them how to make traditional meals.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Buying a tool at the supermarket

At the Supermarket

2026.02.24 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ