LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

flimsy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

flimsy Ý nghĩa của Từ

  • yếu
  • mong manh
  • thiếu sức nặng
Illustration for this word

flimsy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

flimsy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈflɪm.zi/
Mỹ /ˈflɪm.zi/
Tiết
flimsy

flimsy Từ nguyên của Từ

Gốc: flim (một thuật ngữ trong tiếng Anh trung cổ có nghĩa là yếu) + -sy (một hậu tố tạo thành tính từ). Nguồn gốc lịch sử: 'flimsy' bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ 'flim', có thể bị ảnh hưởng bởi tiếng Bắc Âu cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc máy bay giấy nhẹ chỉ bay được vài feet trước khi rách, biểu trưng cho sự mong manh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Flimsy là tính từ chỉ vật gì đó không chắc chắn hoặc dễ gãy, và cũng dùng cho luận điểm hay chứng cứ thiếu cơ sở. Bạn có thể dùng với đồ đạc như bàn ghế, hộp đóng gói, hoặc một lời biện minh mỏng manh. Từ này mang sắc thái phê bình, gợi ý thiếu bền bỉ hoặc thiếu chứng cứ thuyết phục. Nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ flim và hậu tố -sy để hình thành tính từ. Hình ảnh nhận biết: một chiếc máy bay giấy mỏng manh bay được một đoạn ngắn sẽ bị rách, tượng trưng cho sự mong manh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng cho sự yếu về mặt vật lý hoặc lập luận yếu
  • Tránh dùng cho đồ vật chắc chắn
  • Các collocazioni phổ biến: bằng chứng yếu, cái cớ yếu
  • Khác biệt giữa yếu đuối và không thuyết phục
  • Thái độ phê bình thường gặp

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Flimsy chỉ mô tả đồ vật, không phải lý lẽ
  • fragile và flimsy đồng nghĩa tùy ngữ cảnh
  • cho rằng flimsy luôn gợi ý rẻ tiền
  • lập luận thiếu bằng chứng có thể không được xem là flimsy
  • không nên dùng flimsy như một lời khen

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, flimsy có thể ám chỉ sự yếu đuối về vật chất hoặc sự thiếu thuyết phục trong lý luận. Người học thường bỏ qua bối cảnh luận điểm và chỉ tập trung vào yếu tố vật lý.

Mẹo Học

  • Học flimsy trong hai ngữ cảnh vật lý và lý luận
  • Kết hợp với từ đối nghịch như chắc chắn/ ổn định
  • Cụm từ thông dụng: bằng chứng yếu, lý lẽ yếu
  • Hạn chế dùng cho người
  • Phân biệt giữa yếu đuối và thiếu thuyết phục
  • Giữ giọng điềm tĩnh khi dùng ở ngữ cảnh phê phán

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'flimsy' mean?

A.Strong and sturdy
B.Bold and daring
C.Thin and weak
D.Bright and colorful
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'flimsy' correctly.

A.The sturdy table had a flimsy appearance.
B.Her flimsy argument convinced everyone to follow her.
C.The bridge was built with flimsy materials, so it collapsed easily.
D.He felt flimsy after eating a heavy meal.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'flimsy'?

A.Sturdy
B.Delicate
C.Robust
D.Tough
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'flimsy'?

A.Strong
B.Fragile
C.Weak
D.Brittle
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'flimsy' would apply?

A.The box was not very durable, making it unsuitable for heavy items.
B.She wore a dress that was too light for the winter weather.
C.The chair looked elegant but could not hold much weight due to its construction.
D.The project was rejected because it lacked substantial evidence.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Lasting Echoes of Our Most Cherished Keepsakes

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:16 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ