flint - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
R корд: flint (tiếng Anh cổ 'flint', liên quan đến tiếng Đức cổ 'flins' có nghĩa là 'đá'); Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại; Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng việc đánh một viên đá lửa để tạo ra lửa, tượng trưng cho sức mạnh và sự kiên cường.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFlint là danh từ chỉ một loại đá cứng, khi va đập với kim loại sẽ phát tia lửa để nhóm lửa. Về mặt địa chất, flint là một loại đá cứng, mịn và thường gặp trong các tầng đá silica. Dùng ở nghĩa bóng, flint mô tả sự kiên cường, kiên định hoặc sắc bén trong tư duy. Trong tiếng Anh, hình ảnh này gợi lên sự khắc nghiệt và khả năng chịu đựng dưới áp lực; người học cần chú ý phân biệt giữa nghĩa đen và nghĩa bóng để tránh hiểu lầm.
Đối với người Việt học tiếng Anh, hình ảnh flint có thể bị hiểu lầm là lạnh nhạt hoặc thô cứng. Cần phân biệt rõ giữa nghĩa đen là đá và nghĩa bóng thể hiện sự kiên định, không phải sự hung hãn.
What is the meaning of 'flint'?
Choose the sentence that uses the word 'flint' correctly.
Which word is most similar to 'flint'?
What is the opposite of 'flint'?
Can you think of a real-life scenario involving flint?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật