LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

flint - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

flint Ý nghĩa của Từ

  • một loại đá cứng dùng để tạo ra lửa
  • một loại đá rất cứng
  • một vật gì đó cứng rắn hoặc không dễ bị khuất phục
Illustration for this word

flint Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

flint Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /flɪnt/
Mỹ /flɪnt/
Tiết
flint

flint Từ nguyên của Từ

R корд: flint (tiếng Anh cổ 'flint', liên quan đến tiếng Đức cổ 'flins' có nghĩa là 'đá'); Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại; Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng việc đánh một viên đá lửa để tạo ra lửa, tượng trưng cho sức mạnh và sự kiên cường.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Flint là danh từ chỉ một loại đá cứng, khi va đập với kim loại sẽ phát tia lửa để nhóm lửa. Về mặt địa chất, flint là một loại đá cứng, mịn và thường gặp trong các tầng đá silica. Dùng ở nghĩa bóng, flint mô tả sự kiên cường, kiên định hoặc sắc bén trong tư duy. Trong tiếng Anh, hình ảnh này gợi lên sự khắc nghiệt và khả năng chịu đựng dưới áp lực; người học cần chú ý phân biệt giữa nghĩa đen và nghĩa bóng để tránh hiểu lầm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Giữ ngữ cảnh bắt lửa trong đầu
  • Không nhầm đá lửa với thép hoặc dụng cụ gây lửa
  • Ý nghĩa ẩn dụ là kiên cường, không phải hung hăng
  • Hình ảnh gợi ý sự chính xác và bền bỉ dưới áp lực
  • Dùng đá lửa để miêu tả tính cách sắc bén, ngắn gọn

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đá lửa chỉ là một đá cứng khác như granite.
  • Khoảng lửa xuất hiện chỉ khi đánh vào kim loại.
  • Ý nghĩa ẩn dụ không phải lúc nào cũng ám chỉ sự hung hãn.
  • Không phải lúc nào cũng mô tả người hung hãn.
  • Đá lửa khác với đá dự trữ lửa hiện đại.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, hình ảnh flint có thể bị hiểu lầm là lạnh nhạt hoặc thô cứng. Cần phân biệt rõ giữa nghĩa đen là đá và nghĩa bóng thể hiện sự kiên định, không phải sự hung hãn.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung tia lửa và ngọn lửa khi nghe từ flint.
  • Kết hợp đá lửa với thép để nhớ cơ chế tia lửa.
  • Ẩn dụ mô tả sự kiên định, không phải sự hung hãn.
  • So sánh với đá cứng khác để phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng.
  • Luyện câu ngắn: flint = quyết tâm sắc bén.
  • Xem lại nguồn gốc từ ngữ để hiểu ngữ cảnh lịch sử.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'flint'?

A.A measure of weight.
B.A type of hard stone used to produce sparks.
C.A type of fabric.
D.A small insect.
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses the word 'flint' correctly.

A.She wore a beautiful dress made of flint.
B.The flint of his car broke down yesterday.
C.He struck the flint against steel to start a fire.
D.The children played with a flint toy.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'flint'?

A.Stone
B.Quartz
C.Fire
D.Spark
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'flint'?

A.Water
B.Paper
C.Fire
D.Wood
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving flint?

A.Reading a book in a library.
B.A camping trip where starting a fire was important.
C.Going for a swim in a pool.
D.Cooking dinner at home.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
An Artist's Dalliance in a Local Gallery

Opinion & Ideas

2026.03.03 · 1:19 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ