LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

flooding - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

flooding Ý nghĩa của Từ

  • một trận lũ nước bao phủ đất
  • một lượng lớn thứ gì đó
  • làm ngập nước
Illustration for this word

flooding Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

flooding Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /flɒd/
Mỹ /flʌd/
Tiết
flood

flooding Từ nguyên của Từ

Flood: từ 'flood', liên quan đến tiếng Anh cổ 'flōd' có nghĩa là 'dòng chảy' (một làn sóng nước). Hãy tưởng tượng một con sông đang gầm thét tràn bờ, cuốn trôi mọi thứ trong dòng chảy mạnh mẽ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Emi porte mở và nghe mưa đập vào phố, nước từ từ chen vào phía trong. Tôi dịch một xô nước và kéo một tấm ván để làm chậm sự tiến lên của nước. Cơ thể tôi căng thẳng, tôi điều chỉnh dáng người để giữ thăng bằng khi căn phòng dần đầy nước. Flood ở đây là một luồng nước hoặc đồ đạc đổ đến một cách nhanh chóng, khiến mọi thứ tràn ngập.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Flood có hai nghĩa chính. Danh từ: lũ lụt, nước dâng lên bao phủ đất đai sau mưa lớn hoặc tuyết tan; động từ: làm ngập, tràn ngập nước hoặc thứ gì đó với số lượng lớn; ẩn dụ: 'flood of' diễn đạt một lượng lớn vật hoặc thông tin. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ flōd có nghĩa 'dòng chảy'. Hình ảnh thường thấy là sông lên mức nước và cuốn trôi mọi thứ. Trong sử dụng thực tế, ta nói về rủi ro lũ lụt, cảnh báo lũ hoặc một làn sóng thông tin. Các từ liên quan: floodplain (vùng dễ ngập) và floodgate (cổng lũ).

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Là một danh từ, flood chỉ lũ lụt làm nước tràn lên phủ đất.
  • - Là động từ, flood chỉ làm ngập hoặc tràn ngập bằng nước.
  • - Dùng 'a flood of' để diễn đạt một lượng lớn.
  • - 'Flooded' hoặc 'flooding' mô tả khu vực bị ngập.
  • - Lưu ý giới từ với/ bằng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lũ lụt chỉ xảy ra ở thành phố khi trời mưa lớn.
  • Flood không thể được dùng như động từ trong tiếng Việt.
  • 'flood of' lúc nào cũng mang nghĩa tiêu cực.
  • Flood và inundate có thể hoán đổi ở mọi ngữ cảnh.
  • Nhiều người hay nhầm lẫn floodplain với floodgate.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt cần phân biệt giữa lũ lụt thực tế và cách dùng ẩn dụ của flood, đồng thời chú ý giới từ với/ của.

Mẹo Học

  • - Học hai nghĩa chính (danh từ và động từ) trong ngữ cảnh.
  • - Luyện phân biệt 'flooded with' và 'a flood of'.
  • - Ghi nhớ các từ ghép phổ biến: floodplain, floodgate, floodwaters.
  • - Nghe tin tức thời tiết để nắm cách dùng tự nhiên.
  • - Phân biệt lũ lụt thật sự và cách dùng ẩn dụ trong văn viết.
  • - Hình dung cảnh tượng: lũ thực tế so với một làn sóng email.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'flooding'?

A.Flying in the air
B.Cutting with scissors
C.Covering with water
D.Running fast
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'flooding' used correctly?

A.He was cutting the cake with scissors
B.The river was flooding after heavy rain
C.She was flying a kite in the park
D.The dog was running in circles
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'flooding'?

A.Drought
B.Overflow
C.Desert
D.Dry
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'flooding'?

A.Parched
B.Famine
C.Drought
D.Sowing
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context can 'flooding' occur?

A.During a heatwave
B.In a snowstorm
C.In a drought
D.During a hurricane

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Response to River Pollution

Environment & Pollution

2025.11.20 · 1:34 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Riverside Redevelopment Project

Urban Development

2025.11.15 · 1:28 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Politics at the Kitchen Table

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.20 · 2:44 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ