flooding - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Flood: từ 'flood', liên quan đến tiếng Anh cổ 'flōd' có nghĩa là 'dòng chảy' (một làn sóng nước). Hãy tưởng tượng một con sông đang gầm thét tràn bờ, cuốn trôi mọi thứ trong dòng chảy mạnh mẽ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEmi porte mở và nghe mưa đập vào phố, nước từ từ chen vào phía trong. Tôi dịch một xô nước và kéo một tấm ván để làm chậm sự tiến lên của nước. Cơ thể tôi căng thẳng, tôi điều chỉnh dáng người để giữ thăng bằng khi căn phòng dần đầy nước. Flood ở đây là một luồng nước hoặc đồ đạc đổ đến một cách nhanh chóng, khiến mọi thứ tràn ngập.
Flood có hai nghĩa chính. Danh từ: lũ lụt, nước dâng lên bao phủ đất đai sau mưa lớn hoặc tuyết tan; động từ: làm ngập, tràn ngập nước hoặc thứ gì đó với số lượng lớn; ẩn dụ: 'flood of' diễn đạt một lượng lớn vật hoặc thông tin. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ flōd có nghĩa 'dòng chảy'. Hình ảnh thường thấy là sông lên mức nước và cuốn trôi mọi thứ. Trong sử dụng thực tế, ta nói về rủi ro lũ lụt, cảnh báo lũ hoặc một làn sóng thông tin. Các từ liên quan: floodplain (vùng dễ ngập) và floodgate (cổng lũ).
Người học tiếng Việt cần phân biệt giữa lũ lụt thực tế và cách dùng ẩn dụ của flood, đồng thời chú ý giới từ với/ của.
What is the meaning of 'flooding'?
In which sentence is 'flooding' used correctly?
Which word is a synonym of 'flooding'?
What is the opposite of 'flooding'?
In what real-life context can 'flooding' occur?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật