LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

floppy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

floppy Ý nghĩa của Từ

  • mềm và dễ uốn cong
  • không cứng hoặc chắc chắn
  • được sử dụng cho đĩa máy tính cũ.
Illustration for this word

floppy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

floppy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈflɒpi/
Mỹ /ˈflɑpi/
Tiết
floppy

floppy Từ nguyên của Từ

floppy = flap + -y; có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'flap' hoặc 'floppet', miêu tả tính linh hoạt và đặc tính lỏng lẻo. Hãy tưởng tượng một đĩa mềm lủng lẳng trên móc chìa khóa, lắc lư từ bên này sang bên kia.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Floppy là tính từ miêu tả một vật mềm dẻo, dễ gập lại và thiếu sự cứng nhắc. Nó có thể chỉ vật liệu dễ biến dạng khi bị áp lực, như áo len mềm hay bìa carton mềm, và cũng có thể ám chỉ người quá dễ chịu, thiếu quyết đoán, đôi khi mang nghĩa tiêu cực. Trong tin học, floppy dùng để chỉ đĩa mềm—những đĩa từ thời cổ của máy tính. Nguồn gốc từ flap/loose, nhấn mạnh tính mềm và lỏng lẻo. Trong tiếng Anh hiện đại, khi mô tả vật dễ vỡ hoặc không bền, thường dùng từ flexible thay cho floppy.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Dùng floppy để mô tả đồ mềm và dễ uốn.
  • • Ghép với disk cho các phương tiện lưu trữ cũ: floppy disk.
  • • Không dùng cho đồ vật hiện đại và cứng.
  • • Có thể mô tả người dễ bị ảnh hưởng, mang nghĩa tiêu cực.
  • • Không nhầm với flop hay flap.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Floppy không chỉ có nghĩa cổ điển; nó có thể mô tả vật liệu mềm và thậm chí người dễ bị ảnh hưởng.
  • Nó không đồng nghĩa với lười biếng hay bất lực; các ý nghĩa đó hiếm và có thể mang nghĩa tiêu cực.
  • Thông thường được dùng với từ disk như floppy disk.
  • Ngữ cảnh mang nghĩa linh hoạt, không cứng nhắc.
  • Tránh dùng floppy cho những vật hiện đại và chắc chắn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, floppy gợi ý sự mềm dẻo và tính hoài cổ liên quan đến đĩa mềm; lưu ý nghĩa dùng với người có thể mang nghĩa tiêu cực.

Mẹo Học

  • ghi nhớ ý nghĩa cốt lõi: mềm, dễ uốn, đĩa mềm cổ.
  • kết hợp với disk để thành floppy disk.
  • phân biệt mô tả vật liệu và mô tả người.
  • so sánh với flexible, bendable.
  • dựa vào ngữ cảnh để nhận biết giọng điệu tích cực/tiêu cực.
  • luyện mô tả vật dụng hàng ngày bằng floppy hoặc linh hoạt.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'floppy' mean?

A.Rigid and stiff
B.Flexible and limp
C.Thick and heavy
D.Hard and unyielding
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'floppy' correctly?

A.The homework assignment was floppy.
B.After the dog swam, its ears became floppy.
C.The mountain was floppy and tall.
D.She wore a floppy hat made of concrete.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'floppy'?

A.Heavy
B.Limp
C.Tight
D.Strong
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'floppy'?

A.Bending
B.Soft
C.Rigid
D.Wavy
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving 'floppy'?

A.The toy was too stiff to play with comfortably.
B.After washing, the sweater became floppy and lost its shape.
C.The fabric was too tight to fit properly.
D.The cake was so moist that it fell apart easily.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in and Local Museum

Hotel Check-in

2026.04.17 · 0:37 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ