LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

flourish - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

flourish Ý nghĩa của Từ

  • tăng trưởng hoặc phát triển một cách khỏe mạnh
  • thịnh vượng
  • vẫy hoặc trình bày một cái gì đó một cách hào hứng
Illustration for this word

flourish Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

flourish Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈflʌr.ɪʃ/
Mỹ /ˈflɔːr.ɪʃ/
Tiết
flourish

flourish Từ nguyên của Từ

flourish: flawor (nở) + -ish (hậu tố động từ), từ latinh florere (nở) qua tiếng Pháp cổ floreir đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cây nở rộ với những màu sắc tươi sáng và vẫy trong gió, biểu trưng cho sự phát triển và thịnh vượng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa vai và đặt tay lên tay nắm, và đẩy nhẹ. không khí di chuyển, tia sáng lọt qua khe, căn phòng ấm lên. Tôi điều chỉnh nhịp thở, adjust tư thế, và giữ nhịp. Nhờ nỗ lực nhỏ ấy, cảm giác flourishing bắt đầu lan tỏa trong đời sống.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Flourish là một từ tiếng Anh đa nghĩa, dùng được như động từ và danh từ. Là động từ, nó có nghĩa là lớn lên khỏe mạnh, phát triển thịnh vượng hoặc tận hưởng sự thịnh vượng; đồng thời có thể có nghĩa là phô diễn một cái gì đó một cách mạnh mẽ, trang trí. Danh từ 'a flourish' thường chỉ một động tác trang trí, một nét hoa mỹ trong văn bản, nhạc hoặc chuyển động. Học viên nên nhận diện ba lĩnh vực: sự tăng trưởng tự nhiên, thịnh vượng khi điều kiện thuận lợi, và một động tác phô diễn nổi bật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Sử dụng flourish cho sự tăng trưởng khỏe mạnh hoặc thịnh vượng, không chỉ cho vẻ bề ngoài.
  • • Phân biệt với flower; phát âm và nghĩa khác nhau.
  • • a flourish có thể là một động tác trang trí (tia hoa văn) hoặc động từ với đối tượng (to flourish cờ).
  • • Danh từ thường chỉ trang trí, chứ không phải lúc nào cũng là động từ.
  • • Thể quá khứ: flourished; tránh nhầm với flowered.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn flourish với flower; ý nghĩa và cách dùng khác nhau.
  • Tin rằng flourish chỉ diễn đạt sự tăng trưởng thay vì một động tác trang trí.
  • Quên rằng 'a flourish' có thể là một động tác trang trí hoặc một nét nhấn trong văn bản/màn trình diễn.
  • Sử dụng động từ có tân ngữ khi không cần thiết.
  • Nhầm lẫn giữa flourished và flowered ở quá khứ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học thường cho flourish chỉ là tăng trưởng, nhưng tiếng Anh còn bao gồm thịnh vượng ở adversity và các động tác trang trí, phô diễn (a flourish). Giải thích dạng danh từ giúp tránh nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Luyện hai ý nghĩa: tăng trưởng và động tác trang trí.
  • Nhớ rằng 'a flourish' thường là một động tác trang trí trong văn bản hoặc chuyển động.
  • Phân biệt flourish và flourished về thì và cách dùng.
  • Chú ý khác biệt với flower về phát âm và ý nghĩa.
  • Sử dụng các collocations như flourish in adversity hoặc flourish with the flag.
  • Đọc to để nghe sự khác biệt giữa tăng trưởng tự nhiên và phô diễn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the best definition of the word 'flourish'?

A.To grow or develop vigorously; to thrive
B.To speak in a very low voice
C.To steal something secretly
D.To decline in health or strength
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'flourish' correctly?

A.He decided to flourish his coffee into the cup.
B.Please flourish the form before submitting it.
C.The garden will flourish with regular watering and plenty of sunlight.
D.She flourished a quiet comment to the team during the meeting.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'flourish'?

A.thrive
B.decorate
C.whisper
D.collapse
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the best opposite (antonym) of 'flourish'?

A.expand
B.celebrate
C.wither
D.bloom
Bước 5: Thành thạo

Can you give a real-life scenario where this word fits? Choose the best example.

A.The antiques in the damp basement slowly lost their finish and fell apart.
B.The choir practiced quietly each week but never gained more members.
C.The neighborhood garden began to flourish after volunteers added compost and improved irrigation.
D.A small shop closed down after several months due to lack of interest.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Indoor Gardening with Pepper Plants

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.30 · 1:05 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Small Confession, A Quiet Revelation

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.11 · 6:21 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Grange at Red Hill: A Farmer's Tale

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:17 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ