flourish - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
flourish: flawor (nở) + -ish (hậu tố động từ), từ latinh florere (nở) qua tiếng Pháp cổ floreir đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cây nở rộ với những màu sắc tươi sáng và vẫy trong gió, biểu trưng cho sự phát triển và thịnh vượng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa vai và đặt tay lên tay nắm, và đẩy nhẹ. không khí di chuyển, tia sáng lọt qua khe, căn phòng ấm lên. Tôi điều chỉnh nhịp thở, adjust tư thế, và giữ nhịp. Nhờ nỗ lực nhỏ ấy, cảm giác flourishing bắt đầu lan tỏa trong đời sống.
Flourish là một từ tiếng Anh đa nghĩa, dùng được như động từ và danh từ. Là động từ, nó có nghĩa là lớn lên khỏe mạnh, phát triển thịnh vượng hoặc tận hưởng sự thịnh vượng; đồng thời có thể có nghĩa là phô diễn một cái gì đó một cách mạnh mẽ, trang trí. Danh từ 'a flourish' thường chỉ một động tác trang trí, một nét hoa mỹ trong văn bản, nhạc hoặc chuyển động. Học viên nên nhận diện ba lĩnh vực: sự tăng trưởng tự nhiên, thịnh vượng khi điều kiện thuận lợi, và một động tác phô diễn nổi bật.
Người học thường cho flourish chỉ là tăng trưởng, nhưng tiếng Anh còn bao gồm thịnh vượng ở adversity và các động tác trang trí, phô diễn (a flourish). Giải thích dạng danh từ giúp tránh nhầm lẫn.
What is the best definition of the word 'flourish'?
Which sentence uses 'flourish' correctly?
Which word is most similar in meaning to 'flourish'?
Which word is the best opposite (antonym) of 'flourish'?
Can you give a real-life scenario where this word fits? Choose the best example.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật