LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

shots - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

shots Ý nghĩa của Từ

  • hành động bắn vào đầu gối bằng đạn
  • một cách diễn đạt hình tượng có nghĩa là làm hại kế hoạch của ai đó
  • một thất bại nghiêm trọng bất ngờ
Illustration for this word

shots Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

shots Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʃɒt/
Mỹ /ʃɑt/
Tiết
shot

shots Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'shot' (phân từ quá khứ của shoot) + 'in the kneecap' (vị trí cụ thể). Nguồn gốc lịch sử: 'sceotan' từ tiếng Anh cổ (bắn) đã phát triển qua tiếng Anh trung đại đến cách sử dụng hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cảnh kịch tính trong một bộ phim miền Tây, nơi một nhân vật đột ngột ngã xuống sau khi bị bắn vào đầu gối, tượng trưng cho một thất bại sâu sắc và bất ngờ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi giữ chắc máy ảnh, nâng cánh tay và thở sâu, move ống kính để khung cảnh vào tầm. Nhấn nút chụp, ánh sáng thay đổi và chủ thể di chuyển một chút. Tôi điều chỉnh tư thế, lùi lại một chút và giữ ánh nhìn qua ống ngắm. Tóm lại shot này là một quyết định nhỏ có thể đổi kế hoạch phía sau.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Shot có ba nghĩa chính trong tiếng Anh hiện đại. Đầu tiên, danh từ chỉ hành động bắn bằng súng vào một người, hình ảnh đầy bạo lực thường gặp trong báo chí và tiểu thuyết hình sự. Thứ hai, là động từ trong các cụm từ như shoot down, có nghĩa là làm thất bại hoặc phá hỏng kế hoạch của ai đó. Thứ ba, ở nghĩa bóng, diễn tả một trở ngại nghiêm trọng, đột ngột làm gián đoạn tiến trình. Trong giao tiếp hàng ngày, nghĩa về cú sốc hoặc cú đánh bất ngờ rất phổ biến trong kinh doanh và thể thao. Người học lưu ý từ này có thể gây hơi nặng khi dùng ở môi trường lịch sự; chọn từ thay thế nhẹ nhàng hơn khi cần.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Nhớ ba nghĩa chính: tổn thương, cản trở kế hoạch, và thất bại đột ngột (nghĩa bóng).
  • 2) Trong văn bản trang trọng, dùng set-back hoặc disruption thay cho shot.
  • 3) to take a shot at có nghĩa là cố gắng làm gì đó, đừng nhầm với bắn.
  • 4) shoot down nghĩa là bác bỏ hoặc phá hủy một ý tưởng.
  • 5) Nguồn gốc: sceotan; hữu ích cho ghi nhớ nhưng không bắt buộc trong dùng hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Shot không chỉ là bắn; nó còn dùng cho trở ngại phi violence.
  • Nhầm thời của shot và shoot dễ gây nhầm lẫn.
  • shot y tế không liên quan đến kế hoạch hay hành động.
  • Take a shot at nghĩa là cố gắng làm gì đó, không nhất thiết thất bại.
  • Từ này có thể nặng nề ở ngữ cảnh trang trọng; dùng từ thay thế nhẹ nhàng hơn khi cần.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, phân biệt giữa nghĩa bạo lực và nghĩa ẩn dụ là quan trọng. Nhấn mạnh ngữ cảnh kinh doanh/thể thao và tách riêng các thành ngữ.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính và luyện các thành ngữ như shoot down và take a shot.
  • Phân biệt shot y tế với các ý nghĩa khác để tránh nhầm lẫn.
  • Ghi chú các collocation: take a shot, give it a shot, knee shot (nên tránh trong văn phong formal).
  • Luyện các thì: shot (quá khứ), shooting (động từ đang làm).
  • Trong viết trang trọng, dùng set-back hoặc disruption thay cho shot.
  • Nguồn gốc sceotan có thể giúp ghi nhớ.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Ad Campaign, a Cloak, and an Unlikely Hummingbird

Advertising & Consumerism

2026.02.10 · 1:24 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Incredible Frame: How a Photo Can Change a Mind

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.27 · 5:42 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Exploring Photographs: Artistic Perspectives

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.26 · 1:37 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ