LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fluency - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fluency Ý nghĩa của Từ

  • khả năng nói hoặc viết một ngôn ngữ một cách trôi chảy
  • sự mượt mà trong cách diễn đạt hoặc phát biểu
  • sự dễ dàng hoặc thành thạo trong một chủ đề hoặc hoạt động
Illustration for this word

fluency Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fluency Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfluːənsi/
Mỹ /ˈfluːənsi/
Tiết
fluency

fluency Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: fluency (từ tiếng Latinh 'fluens', có nghĩa là 'đang chảy') kết hợp với hậu tố danh từ '-cy'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'fluens' → tiếng Pháp cổ 'fluance' → tiếng Anh 'fluency'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng sông chảy nhẹ nhàng, tượng trưng cho sự dễ dàng mà mọi người có thể thể hiện suy nghĩ trong lời nói hoặc văn bản, minh họa cho dòng chảy liên tục của giao tiếp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lưu loát mô tả khả năng nói hoặc viết một ngôn ngữ một cách tự nhiên, trôi chảy và không quá do dự, để diễn đạt ý nghĩ một cách rõ ràng. Bao gồm việc nhớ từ vựng nhanh, dùng ngữ pháp một cách tự nhiên và phát âm chuẩn, đồng thời thích nghi với các chủ đề và người nghe khác nhau. Lưu loát thường phát triển qua luyện tập có ý nghĩa, nghe và đọc phong phú, và trò chuyện thực tế thay vì các kịch bản học thuộc. Nó cũng thể hiện qua sự mạch lạc ở những văn bản dài hoặc bài thuyết trình. Người học đo lường lưu loát theo nhiều tiêu chí khác nhau: sự tự tin nói, hay sự mạch lạc viết.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Luyện nói hàng ngày, dù chỉ vài phút.
  • Ghi âm để kiểm tra phát âm và nhịp điệu.
  • Nghe người bản ngữ và bắt chước ngữ điệu.
  • Luyện tập bằng những câu có sự liên kết, không chỉ câu đơn.
  • Tìm cơ hội trò chuyện thực tế, chứ không phải kịch bản học thuộc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lưu loát có nghĩa là nói nhanh
  • Lưu loát đồng nghĩa với ngữ pháp hoàn hảo
  • Lưu loát là một mục tiêu cố định
  • Lưu loát chỉ áp dụng cho nói, không cho viết
  • Lưu loát đến từ tài năng, không phải luyện tập

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: lưu loát là khả năng diễn đạt ý tưởng một cách trôi chảy trên nhiều chủ đề, không phải ngữ pháp hoàn hảo ở mỗi câu; học viên thường gán tốc độ là lưu loát và bỏ qua luyện nghe.

Mẹo Học

  • Nghe nhiều chủ đề khác nhau để nhận ra diễn đạt tự nhiên.
  • Nói chuyện với người bản ngữ càng thường càng tốt.
  • Ghi âm và xem lại phát âm và nhịp điệu.
  • Học các từ nối để kết nối ý tưởng.
  • Đừng quá lo lắng về từng lỗi; tiếp tục nói.
  • Đọc to để luyện sự lưu loát.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'fluency'?

A.The ability to speak or write a language easily and accurately.
B.The state of being a master chef.
C.A form of water in a liquid state.
D.A kind of social gathering.
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that correctly uses the word 'fluency'.

A.His fluency in Spanish made him a great tourist guide.
B.The fluency of the water was a problem for the dam.
C.Carly solved the fluency problem with her math homework.
D.Fluency is the best dish on the menu.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'fluency'?

A.hesitation
B.proficiency
C.awkwardness
D.clumsiness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'fluency'?

A.clarity
B.incompetence
C.eloquence
D.sharpness
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where fluency is important?

A.A person struggling to communicate during an international meeting.
B.Teaching someone to swim in deep water.
C.Writing a novel becomes easier with practiced fluency.
D.Cooking a meal for a large family during holiday.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ