LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

footage - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

footage Ý nghĩa của Từ

  • độ dài của phim hoặc video
  • khối lượng phim hoặc video có sẵn
  • một đại diện dưới định dạng video
Illustration for this word

footage Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

footage Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfʊt.ɪdʒ/
Mỹ /ˈfʊt.ɪdʒ/
Tiết
footage

footage Từ nguyên của Từ

footage = foot + age; Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Anh trung cổ từ 'foot' (đơn vị đo độ dài) + 'age' (biểu thị sự đo lường tập thể) → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ekip làm phim đang đo chiều dài phim bằng thước một chân, tạo ra một phép ẩn dụ trực quan cho việc kể chuyện qua những khoảng cách.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình đưa tay lấy máy quay và nhấn nút quay. Cảnh vật di move chuyển(move), mọi thứ thay đổi, và mình điều chỉnh ống kính cho vừa khung hình. Cổ tay căng lên, mình chỉnh lại góc độ để giữ cho hình ảnh ổn định. Đoạn footage thu được sẽ được lưu lại để dùng sau khi dựng thành một câu chuyện.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Footage là danh từ chỉ vật liệu phim hoặc video, đặc biệt là các cảnh quay được quay cho dự án hoặc thu thập. Có thể nói độ dài của phim ví dụ hai phút footage hoặc tổng số nguyên liệu sẵn có cho biên tập. Thuật ngữ này phổ biến trong ngành tin tức và điện ảnh, dùng làm nguyên liệu thô để dựng sản phẩm cuối cùng. Lưu ý rằng footage thường không đếm được khi nói về vật liệu nói chung; để đếm người ta dùng phút, cảnh quay.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng số phút footage để định lượng độ dài.
  • Footage là vật liệu, không phải video hoàn chỉnh.
  • Không nói a footage hay footages.
  • archival footage ám chỉ vật liệu cũ.
  • Footage thường không đếm được; đếm bằng phút hoặc cảnh quay.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Footage luôn ở dạng số nhiều
  • Footage chỉ một cảnh quay
  • Footage và video hoàn toàn giống nhau
  • Tất cả nguyên liệu quay đều là footage
  • Footage có thể đếm được như một đơn vị

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có xu hướng nghĩ footage là danh từ đếm được; nên dùng đoạn phim hoặc mét footage phù hợp.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng footage là vật liệu, không phải cảnh quay đơn
  • Dùng phút footage để định lượng
  • Không nói a footage hoặc footages
  • Phân biệt footage và video tùy ngữ cảnh
  • archival footage cho vật liệu cũ
  • Học các cụm từ phổ biến minutes of footage

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'footage'?

A.Film or video material
B.A type of food
C.A type of footwear
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'footage' used correctly?

A.I need to buy some new footage.
B.The news report showed footage of the incident.
C.I played the guitar with footage.
D.Her dog chewed on the footage.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'footage'?

A.Text
B.Audio
C.Pictures
D.Images
Bước 4: Từ trái nghĩa

What would be the opposite concept of 'footage'?

A.Memory
B.Brightness
C.Sound
D.Calmness
Bước 5: Thành thạo

How is 'footage' commonly used in real-life?

A.To describe the taste of food
B.To name a type of music
C.To indicate a type of shoe
D.To refer to film or video material

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Brand's Aerial Campaign for Activewear

Technology & Social Media

2025.11.08 · 1:30 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Emergency Response Discussion

Emergency Services

2025.08.10 · 0:51 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ