forbear - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) for- (xa) + bear (chịu đựng). (b) Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'forberan', bị ảnh hưởng bởi tiếng Pháp cổ. (c) Hãy tưởng tượng một cái cây vững chắc chịu đựng cơn bão, đứng vững trước những cơn gió mạnh, đại diện cho sự kiên cường trong những thử thách.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQforbear có nghĩa là kiềm chế làm điều gì đó, kiềm nén dục vọng hoặc chịu đựng trong hoàn cảnh khó khăn với kiên nhẫn. Từ này mang sắc thái trang trọng và thường dùng trong văn viết hơn là nói chuyện hàng ngày. Cấu trúc phổ biến là forbear from doing hoặc forbear to act. Nguồn gốc từ for- (xa) + bear (chịu đựng), nhấn mạnh ý chí tự kiểm soát. Người học thường nhầm lẫn endure với forbear; endure nhấn mạnh chịu đau đớn hoặc nghịch cảnh, trong khi forbear nhấn mạnh sự tự kiềm chế.
Với người Việt học tiếng Anh, forbear nhấn mạnh tự chủ có ý thức, khác với endure (chịu đựng đau đớn) hay tolerate (chịu đựng ở mức độ chấp nhận).
What does the word 'forbear' mean?
Identify the correct usage of 'forbear' in a sentence.
Which word is most similar to 'forbear'?
What is the opposite of 'forbear'?
Can you think of a real-life situation where someone might choose to forbear?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật