LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

arguing - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

arguing Ý nghĩa của Từ

  • trình bày lý do cho hoặc chống lại điều gì đó
  • không đồng ý bằng lời nói
  • thuyết phục ai đó bằng logic hoặc bằng chứng
Illustration for this word

arguing Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

arguing Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɑːɡjuː/
Mỹ /ˈɑrɡjuː/
Tiết
argue

arguing Từ nguyên của Từ

argue = ad- (đến) + urgere (thúc giục). Nguồn gốc lịch sử: La-tinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cuộc tranh luận sôi nổi, nơi hai người thúc giục nhau một cách say mê, thể hiện sự đẩy và kéo của ý tưởng, giống như đang thúc đẩy một quan điểm tiến lên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình nghiêng người về phía trước, đẩy ghế nhẹ để đặt câu hỏi giữa cuộc trò chuyện. Ý nghĩ thay đổi, đặt hai bên lên bàn và điều chỉnh dần khi có bằng chứng mới. Có nỗ lực lắng nghe, giữ cân bằng giữa cảm xúc và lý trí, kéo thêm bằng chứng để ủng hộ hay phản bác. Cuối cùng mình biến quan điểm thành một chuỗi lý do rõ ràng, nói bằng giọng điềm tĩnh để cuộc thảo luận tiếp tục.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Argue có nghĩa là đưa ra lý do ủng hộ hoặc phản đối một điều gì đó; tranh luận bằng lời nói; hoặc thuyết phục người khác bằng logic hoặc bằng chứng. Trong cuộc trò chuyện, bạn có thể lý luận một quan điểm bằng cách trình bày dữ liệu, ví dụ hoặc ý kiến của chuyên gia. Trong môi trường formal, lý luận thường được cấu trúc để hỗ trợ kết luận. Người học hay nhầm lẫn argue với cãi cọ hoặc tranh luận; nhớ là argue tập trung vào lý do và bằng chứng, không phải cảm xúc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: tranh luận dùng để trình bày lý do hoặc bất đồng; phân biệt với cãi cọ; đi kèm với đồng ý/phản đối và bằng chứng; điều chỉnh âm điệu cho phù hợp hoàn cảnh; phân biệt argue about và argue with; tránh dùng argue để thuyết phục mà thiếu bằng chứng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tranh luận = cãi vã
  • Tranh luận luôn kết thúc có người thắng
  • Tranh luận tức là la hét và thô lỗ
  • Tranh luận và tranh biện là như nhau
  • Tranh luận chỉ nói ý kiến, không có bằng chứng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt học tiếng Anh về ý nghĩa và cách dùng của argue.

Mẹo Học

  • Học các collocation chính: argue with ai đó, argue about việc gì, argue for/against.
  • Phân biệt argue dựa trên lý do và tranh cãi cảm tính.
  • Kèm lý lẽ bằng bằng chứng: dữ liệu, ví dụ, nguồn.
  • Phân biệt argue với quarrel và debate.
  • Điều chỉnh giọng nói theo hoàn cảnh.
  • Luyện tập: 'make a case for', 'present evidence'.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'arguing' mean?

A.Presenting reasons for a disagreement
B.Expressing agreement
C.Ignoring an issue
D.Finding common ground
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correctly used sentence containing 'arguing':

A.She loves arguing her favorite color.
B.They are arguing about the best pizza place to eat.
C.He is arguing to finish his homework.
D.We are arguing like friends are laughing.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'arguing'?

A.Debating
B.Listening
C.Agreeing
D.Understanding
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'arguing'?

A.Refusing
B.Prejudging
C.Compromising
D.Disagreeing
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where people argue?

A.Two friends are deciding where to go for lunch.
B.A family is discussing their weekend plans.
C.Students are arguing over who gets to present first in class.
D.Colleagues are collaborating on a new project.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Social Media: Overload, Moderation and Human Behavior

Technology & Social Media

2026.03.27 · 1:28 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Algorithms, Claims and Vulnerable Users on Social Media

Technology & Social Media

2026.03.17 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Coastal Town Responds to Pollution

Environment & Pollution

2026.02.27 · 1:14 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ