forecasts - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
fore- = trước, cast = ném; Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'forcasta', có nghĩa là ném về phía trước. Hãy tưởng tượng ném một viên đá và dự đoán con đường của nó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm quay nút dự báo và xem forecast move trên màn hình. Những đám mây và nhiệt độ thay đổi, em điều chỉnh kế hoạch từng bước, giữ cho mình khỏi lạc hướng. Cảm giác như đang điều khiển một chiếc thuyền nhỏ, gió đẩy và kéo làm cho hành trình change. Trong đời sống hàng ngày, forecast giúp em quyết định mặc gì hay mang ô.
Forecast là một từ tiếng Anh vừa được dùng như động từ vừa như danh từ. Động từ có nghĩa là dự đoán, đoán trước các sự kiện trong tương lai, thường dựa trên dữ liệu, mô hình hoặc đánh giá có căn cứ, đặc biệt cho thời tiết và kết quả kinh doanh. Danh từ forecast chỉ một báo cáo hoặc tuyên bố về những gì được kỳ vọng sẽ xảy ra. Trong công việc và đời sống hàng ngày, người ta dự đoán doanh thu, lưu lượng giao thông hoặc thời tiết. Từ này mang nghĩa xác suất thay vì kết luận chắc chắn. Lưu ý sự khác biệt giữa forecast và foresee trong usage.
Với người Việt, forecast nghe có vẻ kỹ thuật; nhiều người nhầm với foresee. Trong bối cảnh thời tiết hoặc kinh doanh, cần nhấn mạnh xác suất, không phải chắc chắn.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật