LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

forecasts - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

forecasts Ý nghĩa của Từ

  • dự đoán các sự kiện trong tương lai, đặc biệt là thời tiết
  • một tuyên bố về điều gì sẽ xảy ra
  • ước tính các điều kiện hoặc kết quả trong tương lai
Illustration for this word

forecasts Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

forecasts Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfɔːkɑːst/
Mỹ /ˈfɔrkæst/
Tiết
forecast

forecasts Từ nguyên của Từ

fore- = trước, cast = ném; Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'forcasta', có nghĩa là ném về phía trước. Hãy tưởng tượng ném một viên đá và dự đoán con đường của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em quay nút dự báo và xem forecast move trên màn hình. Những đám mây và nhiệt độ thay đổi, em điều chỉnh kế hoạch từng bước, giữ cho mình khỏi lạc hướng. Cảm giác như đang điều khiển một chiếc thuyền nhỏ, gió đẩy và kéo làm cho hành trình change. Trong đời sống hàng ngày, forecast giúp em quyết định mặc gì hay mang ô.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Forecast là một từ tiếng Anh vừa được dùng như động từ vừa như danh từ. Động từ có nghĩa là dự đoán, đoán trước các sự kiện trong tương lai, thường dựa trên dữ liệu, mô hình hoặc đánh giá có căn cứ, đặc biệt cho thời tiết và kết quả kinh doanh. Danh từ forecast chỉ một báo cáo hoặc tuyên bố về những gì được kỳ vọng sẽ xảy ra. Trong công việc và đời sống hàng ngày, người ta dự đoán doanh thu, lưu lượng giao thông hoặc thời tiết. Từ này mang nghĩa xác suất thay vì kết luận chắc chắn. Lưu ý sự khác biệt giữa forecast và foresee trong usage.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng forecast cho các sự kiện hoặc điều kiện tương lai, không phải quá khứ. Phân biệt forecast ở dạng động từ và danh từ bằng cấu trúc câu. Thường đi kèm với các động từ modal như will, may hoặc được dùng để nêu dự đoán có xác suất. Dự báo thời tiết xuất hiện trên bản đồ và báo cáo; dự báo kinh doanh trong kế hoạch. Chú ý forecasted là dạng tính từ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Forecast chỉ liên quan đến thời tiết.
  • Forecast và foresee có thể dùng thay thế cho nhau.
  • Forecast luôn cho kết quả chắc chắn.
  • Forecast chỉ có thể là danh từ.
  • Forecasted không dùng ở quá khứ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, forecast nghe có vẻ kỹ thuật; nhiều người nhầm với foresee. Trong bối cảnh thời tiết hoặc kinh doanh, cần nhấn mạnh xác suất, không phải chắc chắn.

Mẹo Học

  • Học cả dạng động từ và danh từ và cách chúng dùng trong câu.
  • Ghi chú các collocations phổ biến: forecast that, forecast for.
  • Phân biệt dự báo thời tiết và dự báo kinh doanh ở ví dụ.
  • Dùng ngôn ngữ xác suất (may, might, likely) với các dự báo.
  • So sánh với foresee để tránh nhầm lẫn.
  • Luyện đọc các dự báo thực tế và tóm tắt chúng.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Team Briefing Before Client Presentation

Workplace Meeting

2025.12.14 · 1:13 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Unexpected Journey of a Sweatshirt

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 4:04 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ