LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

foreseeable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

foreseeable Ý nghĩa của Từ

  • có thể dự đoán
  • có khả năng xảy ra trong tương lai gần
  • có thể nhìn thấy trước
Illustration for this word

foreseeable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

foreseeable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fɔːrˈsiːəbl/
Mỹ /fɔrˈsiəbl/
Tiết
forseeable

foreseeable Từ nguyên của Từ

foreseeable: (fore- + see + -able); Từ tiếng Pháp cổ 'forevoir', có nghĩa là 'dự đoán', trở về gốc Latin 'praevidere'; Hãy tưởng tượng nhìn qua một cửa sổ mờ, dần dần thấy một sự kiện dần hiện ra, biểu thị sự rõ ràng trong một tương lai không chắc chắn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Foreseeable mô tả một điều có thể được dự đoán dựa trên bằng chứng hợp lý hoặc xu hướng gần đây, nhấn mạnh rằng sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai gần chứ không phải là ngẫu nhiên. Đó là khía cạnh được kỳ vọng dựa trên dấu hiệu và dữ kiện hiện có, và có thể được dùng để lên kế hoạch hoặc đánh giá rủi ro.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng cho các sự kiện gần đây; phân biệt với kết quả chắc chắn. Kết hợp với danh từ như 'hậu quả' hoặc 'rủi ro' và động từ như 'kỳ vọng', 'dự đoán' hoặc 'tiên đoán'. Lưu ý ngữ cảnh: pháp lý vs thường ngày. Tránh khẳng định tuyệt đối.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Foreseeable có nghĩa là chắc chắn 100%.
  • Chỉ áp dụng cho sự kiện tiêu cực.
  • Nếu có thể thấy trước, nó sẽ xảy ra sớm.
  • Foreseeable không đồng nghĩa với không thể tránh khỏi.
  • Trong mọi context, foreseeble có thể thay thế cho predict.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, có thể dự đoán dựa trên bằng chứng và xu hướng; người học thường nhầm giữa khả năng và sự chắc chắn.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: tương lai có thể dự đoán, rủi ro có thể dự báo, hậu quả có thể dự đoán.
  • Phân biệt khả năng dự báo với sự chắc chắn.
  • Luyện tập trong ngữ cảnh kinh doanh/pháp lý để thấy các sắc thái.
  • Dùng từ đồng nghĩa như có thể, có khả năng và được mong đợi để làm rõ ý.
  • Kiểm tra ngữ cảnh: điều kiện thay đổi có thể thay đổi khả năng dự báo.
  • Ghi lại lỗi và giải thích vì sao không thể dự đoán được.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'foreseeable'?

A.Related to events that can be predicted or anticipated
B.A type of vegetable
C.An emotional response to an unexpected event
D.A legal term for irreversible actions
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of 'foreseeable' in a sentence.

A.The foreseeable consequences of the storm were that it would rain.
B.She bought an umbrella because she knew it would rain today; the weather was unforeseeable.
C.The foreseeable future indicates that change is coming soon.
D.He found it unforeseeable that she would be late to the meeting.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'foreseeable'?

A.Unexpected
B.Random
C.Predictable
D.Coincidental
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'foreseeable'?

A.Unpredictable
B.Anticipated
C.Expected
D.Logical
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context to illustrate 'foreseeable'?

A.The school district prepared for foreseeable changes in student enrollment.
B.He planned for the next five years, but life always has unexpected turns.
C.The results of the experiment were completely random and shocking.
D.She was surprised that the event was attended by so many people.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ