foreshorten - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: 'fore-' (trước) + 'shorten' (rút ngắn). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'praemittere' → Pháp cổ 'forshortir' → Anh 'foreshorten'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nghệ sĩ với cây cọ ma thuật có thể ngay lập tức thu nhỏ các đối tượng trước mặt, khiến những cây xa xôi trông như những mô hình đồ chơi nhỏ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQForeshorten là động từ chỉ làm cho một đối tượng trông ngắn hơn thực tế do hiệu ứng phối cảnh, đặc biệt trong vẽ tranh hoặc chụp ảnh. Trong nghệ thuật, người ta dùng foreshortening để tạo chiều sâu bằng cách nén các phần ở gần và làm cho các phần ở xa trông nhỏ. Từ này cũng có thể ám chỉ việc tóm tắt hoặc rút ngắn một thứ gì đó, nhưng ý nghĩa này ít phổ biến hơn. Trong lớp học vẽ, bạn có thể thấy một nhân vật foreshortened khi một góc nhìn làm nổi bật phần trước và làm mờ phần sau.
Học sinh tiếng Anh thường hiểu nhầm foreshorten như là shorten thông thường. Họ cần liên hệ với phối cảnh, dấu hiệu chiều sâu và cách người xem nhận không gian, thay vì chỉ nghĩ đến cắt bỏ văn bản.
What does 'foreshorten' mean?
Identify the correctly used sentence of 'foreshorten'.
Which word is most similar to 'foreshorten'?
What is the opposite of 'foreshorten'?
Can you think of a real-life context where something could be foreshortened?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật