LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

foreshorten - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

foreshorten Ý nghĩa của Từ

  • giảm chiều dài xuất hiện của một vật thể trong một bức vẽ hoặc hình ảnh
  • làm cho một cái gì đó trông nhỏ hơn thực tế
  • tóm tắt hoặc rút ngắn điều gì đó một cách đáng kể
Illustration for this word

foreshorten Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

foreshorten Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fɔːˈʃɔːtən/
Mỹ /fɔrˈʃɔrtən/
Tiết
foreshorten

foreshorten Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'fore-' (trước) + 'shorten' (rút ngắn). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'praemittere' → Pháp cổ 'forshortir' → Anh 'foreshorten'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nghệ sĩ với cây cọ ma thuật có thể ngay lập tức thu nhỏ các đối tượng trước mặt, khiến những cây xa xôi trông như những mô hình đồ chơi nhỏ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Foreshorten là động từ chỉ làm cho một đối tượng trông ngắn hơn thực tế do hiệu ứng phối cảnh, đặc biệt trong vẽ tranh hoặc chụp ảnh. Trong nghệ thuật, người ta dùng foreshortening để tạo chiều sâu bằng cách nén các phần ở gần và làm cho các phần ở xa trông nhỏ. Từ này cũng có thể ám chỉ việc tóm tắt hoặc rút ngắn một thứ gì đó, nhưng ý nghĩa này ít phổ biến hơn. Trong lớp học vẽ, bạn có thể thấy một nhân vật foreshortened khi một góc nhìn làm nổi bật phần trước và làm mờ phần sau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý học tập: 1) mô tả góc nhìn, không phải shortening vật lý; 2) thường gặp ở nhân vật và chi tiết cơ thể; 3) không thay thế shorten khi chỉnh sửa văn bản; 4) hay xuất hiện trong cảnh hành động hoặc giải phẫu; 5) cũng có thể dùng ở nghĩa bóng cho kế hoạch ngắn lại; 6) lưu ý quả hợp với chủ ngữ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Foreshorten giống với việc rút ngắn vật thể về mặt vật lý.
  • Chỉ áp dụng cho bản vẽ, không dành cho ảnh.
  • Có nghĩa là tóm tắt hoặc rút ngắn một thứ gì đó trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • Luôn rõ ràng và kịch tính, không bao giờ tinh vi.
  • Trong cảnh gần, dùng foreshorten tùy theo Perspective.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học sinh tiếng Anh thường hiểu nhầm foreshorten như là shorten thông thường. Họ cần liên hệ với phối cảnh, dấu hiệu chiều sâu và cách người xem nhận không gian, thay vì chỉ nghĩ đến cắt bỏ văn bản.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung trước các cue của chiều sâu trong cảnh.
  • So sánh tranh có và không có thu nhỏ theo phối cảnh.
  • Bắt đầu với các đối tượng đơn giản (tay, chân).
  • Chú ý phần gần trông to hơn phần xa.
  • Gắn nhãn các bộ phận của cơ thể để theo dõi phần được thu ngắn.
  • Mô tả một bức tranh bằng tiếng Anh để kiểm tra hiểu biết.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'foreshorten' mean?

A.To shorten an object in appearance and perspective
B.To make something longer than it actually is
C.To delay an action
D.To decorate an object
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correctly used sentence of 'foreshorten'.

A.She wanted to foreshorten her vacation to have more time for work.
B.The artist decided to foreshorten the painting to give it a 3D effect.
C.The chef will foreshorten the cooking time by using a pressure cooker.
D.He tried to foreshorten the story but ended up adding more details.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'foreshorten'?

A.Elongate
B.Lengthen
C.Constrict
D.Expand
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'foreshorten'?

A.Extend
B.Minimize
C.Compress
D.Reduce
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something could be foreshortened?

A.The designer had to foreshorten the dimensions of the model to fit it into the display.
B.To fit the whole pizza in the oven, I had to cut it into pieces.
C.When preparing a presentation, it helps to condense complex information.
D.While creating a landscape painting, I need to emphasize perspective changes.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ