image - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ image xuất phát từ việc cơ sở Latin 'imago' (một sự bắt chước hoặc sự tương tự), đã chuyển sang tiếng Pháp cổ 'image' trước khi đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một họa sĩ đang tạo ra một bức chân dung sống động, nắm bắt từng chi tiết, điều này củng cố mối liên hệ giữa 'image' và biểu diễn hình ảnh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi giữ một bức ảnh và di chuyển ánh nhìn dọc mép, xoay khung một chút để bắt ánh sáng mới. Tôi điều chỉnh tư thế, nhấn nhẹ một nút, và hình ảnh dần hiện rõ trong đầu, chi tiết khớp với nhau. Khoảnh khắc ấy vững chãi mà ấm áp, như những manh mối nhỏ làm ký ức gần lại. Lúc kể lại sau này, tôi vẫn giữ nhịp điệu ấy: di chuyển, điều chỉnh, giữ tiêu điểm cho tới khi hình ảnh khớp với điều tôi muốn nói.
Image là một từ tiếng Anh rất đa nghĩa, có thể được dùng như danh từ và động từ. Danh từ chỉ một biểu tượng hình ảnh bên ngoài của người hoặc vật, hoặc một ảnh chụp; nó cũng có thể nghĩa là ấn tượng hoặc hình tượng trong đầu. Động từ có nghĩa là tạo ra hoặc hình thành một hình ảnh/khái niệm cho thứ gì. Người học thường nhầm image với appearance (ngoại hình) hoặc photo (ảnh); image nhấn mạnh ý nghĩa hay khái niệm đằng sau bức hình, không chỉ vẻ ngoài. Cụm từ thông dụng gồm image of a scene, image someone as, create an image of.
Đối với người Việt học tiếng Anh, image có thể là hình ảnh ngoài đời hoặc hình tượng trong đầu; đừng chỉ coi nó là ảnh chụp.
What is the meaning of the word 'image'?
How is the word 'image' used in a sentence?
Which word is similar to 'image'?
What is the opposite of 'image'?
In what real-life context would you encounter the word 'image'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật