LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

forfeiture - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

forfeiture Ý nghĩa của Từ

  • hành động mất mát một cái gì đó như một hình phạt cho hành vi sai trái
  • mất tài sản hoặc quyền vì lý do pháp lý
  • tình huống mà ai đó phải từ bỏ một điều gì đó một cách hợp pháp hoặc tự nguyện
Illustration for this word

forfeiture Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

forfeiture Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfɔːfɪtʃə/
Mỹ /ˈfɔrfɪtʃər/
Tiết
forfeiture

forfeiture Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: for- (từ) + feiture (bắt). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'foris' (bên ngoài) + Pháp cổ 'forfaiture' + Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tên trộm đứng bên ngoài tòa án, mất đi tài sản của mình như một hệ quả của hành động của mình, đại diện cho sự mất mát đi kèm với 'tịch thu'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Forfeiture là mất tài sản, quyền hoặc đặc quyền theo luật do hành vi phạm tội hoặc vi phạm hợp đồng gây ra. Có thể xảy ra sau khi bị kết án hình sự, trong thủ tục dân sự hoặc vi phạm hợp đồng, và thường bao gồm tịch thu tài sản hoặc thu hồi giấy phép hoặc quyền. Khác với phạt tiền, tài sản có thể thuộc về nhà nước hoặc được kiểm soát bởi nó. Quy định và đền bù tùy theo từng hệ thống pháp lý. Hình ảnh dễ nhớ là bị buộc từ bỏ một thứ gì đó theo luật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Forfeiture có nghĩa là mất tài sản, quyền hoặc đặc quyền theo luật.
  • - Có thể bao gồm tịch thu tài sản hoặc thu hồi giấy phép, không chỉ trả tiền phạt.
  • - Xảy ra sau khi bị kết án hình sự hoặc trong thủ tục dân sự hoặc khi vi phạm hợp đồng.
  • - Khác với phạt tiền, tài sản có thể thuộc về nhà nước.
  • - Quy định và bồi thường tùy từng hệ thống pháp lý.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Forfeiture chỉ là phạt tiền.
  • Tất cả các trường hợp đều phải có lệnh của tòa.
  • Bạn mất toàn bộ tài sản.
  • Forfeiture và 'forfeit' luôn giống nhau.
  • Forfeiture dân sự không áp dụng cho hợp đồng hay giấy phép.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có khuynh hướng nhầm lẫn tịch thu với phạt tiền; nhấn mạnh sự chuyển giao tài sản cho nhà nước và các bối cảnh pháp lý khác nhau.

Mẹo Học

  • Đọc các bản án để xem cách diễn đạt forfeiture dưới góc độ pháp lý.
  • So sánh forfeiture với tiền phạt trong các tình huống thực tế.
  • Chú ý đến tài sản hoặc quyền liên quan, không chỉ mức phạt.
  • Phân biệt ngữ cảnh dân sự và hình sự.
  • Diễn đạt lại định nghĩa bằng từ ngữ của bạn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'forfeiture'?

A.A celebration of victory
B.The act of losing something as a penalty
C.A type of animal
D.A method of cooking
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'forfeiture' correctly?

A.She experienced a great forfeiture during her vacation.
B.The cat's forfeiture of its favorite toy was surprising.
C.His forfeiture of the championship title was celebrated.
D.The country's forfeiture in the world cup was a disappointment.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'forfeiture'?

A.Honor
B.Celebration
C.Confiscation
D.Restoration
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'forfeiture'?

A.Removal
B.Loss
C.Gain
D.Destination
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might experience forfeiture?

A.During a family gathering
B.When a player loses their trophy due to cheating
C.At a birthday party
D.While cooking a gourmet meal

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ