forge - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
forge = for- (cường điệu) + ge (làm việc) từ tiếng Pháp cổ 'forger', bắt nguồn từ tiếng Latinh 'fabricare'. Hình dung một thợ rèn hình thành kim loại nóng tại lò rèn, đập thành công cụ, thể hiện sự sáng tạo và chuyển hóa.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm giữ chặt tay cầm, đẩy kim loại đang đỏ rực, rồi kéo nó lại để uốn thành hình. Tôi điều chỉnh tư thế, gõ bằng búa, và quan sát sự thay đổi của hình dạng dưới nhiệt. Căng thẳng ở vai và hơi nóng làm tôi cảm thấy mình đang kiểm soát. Điều này cũng xuất hiện trong cuộc sống hàng ngày khi bạn xây dựng kế hoạch, hình thành thói quen hoặc gắn kết một mối quan hệ.
Forge là một động từ với ba nghĩa chính. Đầu tiên là rèn kim loại bằng cách nung nóng và búa đánh để tạo hình, gọi là rèn. Thứ hai là làm giả, đặc biệt là tài liệu hoặc chữ ký. Thứ ba là hình thành hoặc phát triển một mối quan hệ hoặc một ý tưởng qua nỗ lực. Trong ngữ cảnh ẩn dụ, người ta nói forge ahead hoặc forged a partnership để diễn đạt tiến lên sau cố gắng.
Người Việt cần phân biệt rèn (kim loại), giả mạo và rèn mối quan hệ qua ngữ cảnh.
What is the meaning of 'forge'?
In which sentence is 'forge' used correctly?
Which word is an antonym of 'forge'?
In a real-life context, how might someone 'forge' a document?
Reflect on a situation where forging something could have serious consequences.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật