LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

forgo - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

forgo Ý nghĩa của Từ

  • quyết định không làm hoặc không có cái gì
  • từ bỏ cái gì đó
  • kiêng làm một cái gì đó
Illustration for this word

forgo Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

forgo Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fɔːˈɡəʊ/
Mỹ /fɔrˈɡoʊ/
Tiết
forgo

forgo Từ nguyên của Từ

Forgo bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'forgān', trong đó 'for-' (hoàn toàn) và 'gān' (đi) kết hợp lại có nghĩa là 'hoàn toàn từ bỏ'. Hãy tưởng tượng ai đó trong một khu vườn đẹp quyết định đi qua mà không hái bất kỳ bông hoa nào – đó là bản chất của việc từ bỏ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

forgo có nghĩa là quyết định không làm hoặc có được một thứ gì đó, từ bỏ một thói quen hoặc hành động, thường vì mục đích kinh tế hoặc nguyên tắc. Ngụ ý sự lựa chọn có chủ đích và trang trọng hơn so với từ skip. Có thể nói từ bỏ dessert hoặc bỏ qua một chuyến đi để tiết kiệm. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ forgān, nghĩa là đi hoàn toàn đi khỏi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng để diễn đạt sự kiềm chế có chủ đích, ở mức trang trọng hơn so với 'skip'.
  • Theo sau thường là động từ ở dạng gerund hoặc danh từ: forgo doing / forgo a trip
  • Trong tiếng Việt thông dụng, thường sẽ nói từ bỏ hoặc bỏ qua, tùy ngữ cảnh
  • Làm rõ lý do: từ bỏ tráng miệng để tiết kiệm

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không nhầm với quên hoặc bỏ bê. forgo là sự kiềm chế có chủ ý.
  • Trong tiếng Việt, thường dùng từ bỏ hoặc bỏ qua cho sự quyết định có chủ đích.
  • Có thể áp dụng cho thời gian, tiền bạc hoặc cơ hội, không chỉ vật chất.
  • Ngữ cảnh trang trọng hoặc viết được ưa chuộng.
  • Dùng đúng với sau là động từ gerund hoặc danh từ theo sau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người học tiếng Anh, forgo nghe có vẻ trang trọng, biểu thị kiềm chế có chủ đích. Có thể nhầm lẫn với quên hoặc bỏ qua trong ngữ cảnh thông dụng.

Mẹo Học

  • 1) Luyện tập với mục tiêu ngân sách hoặc sức khỏe để tăng sự kiềm chế
  • 2) So sánh với từ đồng nghĩa như từ bỏ hay né tránh để thấy khác biệt
  • 3) Sau động từ thường là động từ ở dạng gerund hoặc danh từ: forgo doing / forgo a trip
  • 4) Dùng trong văn bản trang trọng hoặc viết
  • 5) Nhớ gốc từ forgān của tiếng Anh cổ để dễ nhớ
  • 6) Ví dụ: từ bỏ tráng miệng để tiết kiệm

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'forgo'?

A.To deny oneself something
B.To acquire something
C.To tolerate a situation
D.To discuss an issue
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that correctly uses the word 'forgo'.

A.He forgoe the opportunity to travel abroad last summer.
B.She will forgo her vacation plans due to the weather.
C.I decided to forgo my morning coffee today.
D.They forgo their homework after class.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'forgo'?

A.Resist
B.Accept
C.Obtain
D.Embrace
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'forgo'?

A.Decline
B.Reject
C.Indulge
D.Avoid
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life situation where someone would 'forgo' something they want?

A.A family buys a new car after saving for years.
B.A student chooses to give up their smartphone for a month to focus on studies.
C.A person talks about their plans for the weekend.
D.Someone enjoys their time at the amusement park.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ