LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

forsake - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

forsake Ý nghĩa của Từ

  • bỏ rơi ai đó hoặc cái gì đó
  • từ bỏ hoặc từ chối
  • quay lưng lại với sự trung thành hoặc hỗ trợ
Illustration for this word

forsake Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

forsake Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fɔːˈseɪk/
Mỹ /fɔrˈseɪk/
Tiết
forsake

forsake Từ nguyên của Từ

forsake: for- = xa, sake = làm. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ forsacan (từ for- + sacan 'phủ nhận'). Hình ảnh nhớ: hãy tưởng tượng ai đó quay lưng lại với một người bạn, bỏ rơi họ trong một khoảnh khắc khó khăn, tượng trưng cho sự phản bội.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Forsake là một động từ mạnh mang tính văn học, thường dùng trong văn bản cổ điển hoặc kịch tính. Trong tiếng Anh, người học thường nhầm nó với bỏ cuộc ở mức độ nhẹ. Hãy nhớ nó đi kèm với người, trách nhiệm hoặc niềm tin; quá khứ forsook, quá khứ phân từ forsaken.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Âm điệu mạnh và mang tính văn học; dùng trong văn bản cổ điển hoặc kịch tính.
  • Không phổ biến trong đối thoại hàng ngày.
  • Đối tượng đi kèm thường là người, trách nhiệm hoặc niềm tin.
  • Quá khứ forsook, quá khứ phân từ forsaken.
  • TNên dùng trong văn học lịch sử hoặc tiểu thuyết.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Forsake không chỉ bỏ đi; nó mang nghĩa phản bội hoặc rời bỏ có chủ ý.
  • Thường dùng với người, nhiệm vụ hoặc niềm tin, không dùng với vật thể.
  • Quá khứ forsook, quá khứ phân từ forsaken.
  • Ngữ điệu mang tính văn học hoặc kịch tính; không phổ biến trong đối thoại hàng ngày.
  • Dễ nhầm với renounce khi nhấn mạnh bỏ bỏ niềm tin mà không ám chỉ bỏ rơi người.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Forsake gợi ý phán xét đạo đức và một bước ngoặt kịch tính; người học nên dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn học.

Mẹo Học

  • Thực hành phân biệt forsake với abandon hoặc renounce trong các ngữ cảnh khác nhau.
  • Đọc các văn bản văn học hoặc lịch sử để nắm được giọng điệu nghiêm trang.
  • Ghi nhớ forsook và forsaken ở các dạng quá khứ.
  • Sử dụng với người, nhiệm vụ hoặc niềm tin để cố định collocations.
  • Viết một cảnh ngắn thể hiện quyết định forsake để nắm được sắc thái văn học.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'forsake'?

A.Give up
B.Take over
C.Stay the same
D.Look for
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'forsake' used correctly?

A.She decided to forsake her bad habits and start anew.
B.I will forsake my friend with the homework.
C.He will forsake the delicious meal for a salad instead.
D.The teacher forsake the classroom after school.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym of 'forsake'?

A.Abandon
B.Embrace
C.Support
D.Cherish
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym of 'forsake'?

A.Support
B.Desert
C.Stand by
D.Neglect
Bước 5: Thành thạo

How would you apply 'forsake' in a real-life scenario?

A.Forsaking a challenging project to avoid failure.
B.Forsaking responsibilities for leisure activities.
C.Forsaking a friend in need for personal gain.
D.Choosing to forsake a bad habit for a healthier lifestyle.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ