LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fort - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fort Ý nghĩa của Từ

  • một tòa nhà được gia cố hoặc các thành trì quân sự
  • một nơi trú ẩn hoặc an toàn
  • củng cố hoặc xây dựng
Illustration for this word

fort Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fort Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fɔːt/
Mỹ /fɔrt/
Tiết
fort

fort Từ nguyên của Từ

fort xuất phát từ tiếng Latin 'fortis,' có nghĩa là 'mạnh mẽ.' Nó đã được chuyển qua tiếng Pháp cổ thành 'fort.' Hãy tưởng tượng một nơi mạnh mẽ, như một lâu đài, được xây dựng cao trên đồi để bảo vệ khỏi kẻ thù.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, fort là danh từ thường dùng để chỉ một công trình được củng cố hoặc một pháo đài quân sự như thành cổ hoặc công trình phòng thủ được xây trên tường thành để chịu được tấn công. Nó cũng có nghĩa là nơi ẩn náu hoặc an toàn. Ngoài nghĩa danh từ, fort đóng vai trò gốc cho động từ fortify có nghĩa là củng cố hay tăng cường bằng cách thêm lớp bảo vệ hoặc nguồn lực. Nguồn gốc từ Latin fortis 'mạnh mẽ', qua French cổ để vào tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Tránh dùng fort như động từ; dùng fortify. Phân biệt giữa fort (địa điểm/phòng thủ) và mạnh/mạnh mẽ ở người. Fort là nơi phòng thủ; fortify là hành động củng cố.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Fort không phải lúc nào cũng là một pháo đài lớn; một điểm phòng thủ nhỏ cũng được xem là fort.
  • fort không được dùng như động từ trong tiếng Anh chuẩn.
  • Fort và fortress không hoàn toàn đồng nghĩa; fortress thường lớn hơn.
  • Fort có thể là nơi trú ẩn an toàn, không chỉ nơi chiến tranh.
  • Fortify có nghĩa liên quan nhưng không dùng thay thế cho danh từ fort.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh dễ nhầm fort với sức mạnh cá nhân. Fort là nơi phòng thủ, còn fortify là hành động củng cố phòng thủ.

Mẹo Học

  • Liên kết fort với pháo đài để nhớ quy mô.
  • Ghép fort với fortify cho khái niệm liên quan.
  • Dùng ngữ cảnh lịch sử để củng cố.
  • Không dùng fort như động từ; dùng fortify.
  • Luyện các cụm như củng cố phòng thủ.
  • Chú ý sai nghĩa với từ forte ở ngôn ngữ khác.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'fort'?

A.A strong building for defense
B.A structure to store food
C.A place for social gatherings
D.An underground tunnel system
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'fort' correctly?

A.I ate lunch at the fort yesterday.
B.He painted the fort with bright colors.
C.She built a fort out of pillows in her room.
D.The fort traveled to Europe.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'fort'?

A.Library
B.Garden
C.Beach
D.Castle
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite (antonym) of 'fort'?

A.Village
B.River
C.Mountain
D.Desert
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely encounter a 'fort'?

A.At a theme park
B.During a war or battle
C.In a hospital
D.At a movie theater

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ